untearable

/' n'te r bl/
tính từ
  1. không thể xẻ, không thể làm rách
  2. không thể làm toạc ra, không thể cắt sâu
  3. không thể kéo mạnh, không thể giật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

untearable
This untearable fabric is perfect for outdoor gear.