untearable

/' n'te r bl/
Học thuật
Thân thiện
untearable

This untearable fabric is perfect for outdoor gear.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể rách: Chỉ tính chất của một vật liệu hoặc vật thể rất bền chắc, không thể bị làm rách bằng lực kéo hoặc thông thường.
    • Không thể bị toạc ra: Miêu tả thứ đó được gắn kết chặt chẽ đến mức không thể bị tách rời hoặc làm hư hỏng bằng cách kéo giật mạnh.
    • độ bền cao, chịu lực tốt: Thường dùng để nói về vải, giấy đặc biệt, hoặc các mối liên kết mang tính ẩn dụ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This new synthetic fabric is advertised as untearable. (Loại vải tổng hợp mới này được quảng cáo không thể rách.)
    • The bond between the two friends seemed untearable. (Mối quan hệ giữa hai người bạn dường như không thể chia cắt.)
    • For important documents, we use untearable paper. (Đối với tài liệu quan trọng, chúng tôi sử dụng loại giấy không thể .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quảng cáo: Thường được dùng để nhấn mạnh đặc tính bền bỉ, vĩnh cửu của một sản phẩm.

    • The warranty covers the untearable quality of the material. (Bảo hành bao gồm tính chất không thể rách của chất liệu.)
  • Dùng theo nghĩa bóng: Miêu tả một mối quan hệ, lời hứa, hoặc sự gắn kết rất mạnh mẽ bền chặt.

    • Their untearable commitment to the cause inspired everyone. (Cam kết không thể lay chuyển của họ đối với sự nghiệp đã truyền cảm hứng cho mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Tearproof (adj): Chống rách (thường dùng như một tính từ ghép cho sản phẩm).

    • A tearproof map is essential for hiking. (Một tấm bản đồ chống rách rất cần thiết cho việc đi bộ đường dài.)
  • Indestructible (adj): Không thể phá hủy (nghĩa rộng mạnh hơn, không chỉ về việc rách).

    • The toy is made of indestructible plastic. (Món đồ chơi được làm từ nhựa không thể phá hủy.)
Từ đồng nghĩa
  • Rip-proof: Chống rách.
  • Durable: Bền bỉ, lâu dài.
  • Sturdy: Chắc chắn, bền vững.
Từ trái nghĩa
  • Tearable: Có thể rách được.
  • Fragile: Dễ vỡ, mỏng manh.
  • Flimsy: Mỏng manh, dễ hư hỏng.
untearable

This untearable fabric is perfect for outdoor gear.

tính từ
  1. không thể xẻ, không thể làm rách
  2. không thể làm toạc ra, không thể cắt sâu
  3. không thể kéo mạnh, không thể giật

Từ gần giống