untechnical

/' n'teknik l/
Học thuật
Thân thiện
untechnical

The report explains the findings in untechnical language.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tính chất kỹ thuật, không mang tính chuyên môn: Dùng để mô tả những thứ không liên quan đến kiến thức, thuật ngữ, hoặc phương pháp đặc thù của một lĩnh vực kỹ thuật, khoa học hay chuyên ngành nào đó.
    • Dễ hiểu, phổ thông: Chỉ nội dung được trình bày theo cách đơn giản, rõ ràng, không sử dụng ngôn ngữ chuyên môn phức tạp, phù hợp với người không chuyên môn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The article provides an untechnical explanation of blockchain technology. (Bài báo cung cấp một lời giải thích dễ hiểu, không chuyên môn về công nghệ blockchain.)
    • His report was deliberately untechnical so that all employees could understand the new policy. (Báo cáo của anh ấy được cố tình viết theo cách phổ thông để tất cả nhân viên đều có thể hiểu chính sách mới.)
    • I prefer untechnical guides when learning about complex topics for the first time. (Tôi thích những hướng dẫn không dùng thuật ngữ chuyên môn khi lần đầu tìm hiểu về các chủ đề phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in untechnical terms": được diễn đạt bằng ngôn ngữ thông thường, không chuyên môn.
    • The scientist explained quantum physics in untechnical terms for the general audience. (Nhà khoa học giải thích vật lượng tử bằng ngôn ngữ thông thường, dễ hiểu cho khán giả đại chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nontechnical (adj): (gần như đồng nghĩa) không thuộc về kỹ thuật, không chuyên môn.
    • This is a nontechnical discussion about software design. (Đây một cuộc thảo luận không chuyên môn về thiết kế phần mềm.)
Từ đồng nghĩa
  • Layperson-friendly: thân thiện với người không chuyên.
  • Accessible: dễ tiếp cận, dễ hiểu.
  • Plain-language: dùng ngôn ngữ thông thường.
Từ trái nghĩa
  • Technical: (thuộc) kỹ thuật, chuyên môn.
  • Specialized: chuyên sâu, chuyên ngành.
  • Jargon-filled: đầy thuật ngữ chuyên ngành.
untechnical

The report explains the findings in untechnical language.

tính từ
  1. không tính chất kỹ thuật, không chuyên môn

Từ trái nghĩa