unthinkably
Trạng từ: Ở mức độ không thể tưởng tượng nổi, đến mức không thể nghĩ tới.
- (Chi phí của dự án cao đến mức không thể tưởng tượng nổi.)
- (Cô ấy phải đối mặt với một quyết định khó khăn đến mức không thể nghĩ tới.)
"unthinkably + tính từ": Dùng để nhấn mạnh mức độ cực kỳ của một tính từ, thường là tiêu cực hoặc gây sốc.
- The amount of destruction was unthinkably vast. (Mức độ tàn phá rộng lớn đến mức không thể tưởng tượng nổi.)
"unthinkably + trạng từ": Cũng có thể kết hợp với trạng từ để nhấn mạnh cách thức.
- He behaved unthinkably cruelly towards his pet. (Anh ta đối xử với thú cưng của mình một cách tàn nhẫn đến mức không thể tưởng tượng nổi.)
Unthinkable (tính từ): không thể tưởng tượng nổi, không thể nghĩ tới.
- It is unthinkable that they would betray their friends. (Thật không thể tưởng tượng nổi rằng họ lại phản bội bạn bè.)
Thinkable (tính từ): có thể nghĩ tới, có thể tưởng tượng được.
- Is it thinkable that we could live on Mars? (Có thể tưởng tượng được rằng chúng ta sống trên sao Hỏa không?)
Inconceivably: đến mức không thể hiểu nổi, không thể hình dung được.
- The universe is inconceivably vast. (Vũ trụ rộng lớn đến mức không thể hình dung được.)
Impossibly: đến mức không thể xảy ra, không thể thực hiện được.
- They faced impossibly long odds. (Họ phải đối mặt với những khả năng thành công cực kỳ thấp, gần như không thể.)
"unthinkably bad": tồi tệ đến mức không thể tưởng tượng nổi.
- The service at that restaurant was unthinkably bad. (Dịch vụ tại nhà hàng đó tồi tệ đến mức không thể tưởng tượng nổi.)
"unthinkably good": tốt đến mức không thể tưởng tượng nổi (hiếm khi dùng, thường mang tính mỉa mai hoặc cường điệu).
- The cake was unthinkably good, almost magical. (Cái bánh ngon đến mức không thể tưởng tượng nổi, gần như kỳ diệu.)
- "out of this world": đến mức không thể tưởng tượng nổi, tuyệt vời đến khó tin.
- Her performance was out of this world. (Màn trình diễn của cô ấy tuyệt vời đến khó tin.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống