unthinkable

/ n' i k bl/
Học thuật
Thân thiện
unthinkable

Such a betrayal was simply unthinkable to her.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể nghĩ ra được, không thể tưởng tượng được: Dùng để mô tả một điều đó quá kỳ lạ, khủng khiếp hoặc phi lý đến mức tâm trí khó có thể chấp nhận hoặc hình dung ra.
    • Không thể , không thể xảy ra: Chỉ một sự việc hoặc khả năng bị coi hoàn toàn không thể, vượt ra ngoài mọi khả năng chấp nhận hoặc logic thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A few years ago, working from home was unthinkable for most office workers. (Vài năm trước, làm việc từ xa điều không thể tưởng tượng được với hầu hết nhân viên văn phòng.)
    • It is unthinkable that we would abandon the project now. (Thật không thể nghĩ ra được chuyện chúng ta sẽ từ bỏ dự án lúc này.)
    • Such a betrayal by a close friend was simply unthinkable. (Sự phản bội như vậy từ một người bạn thân đơn giản không thể .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the unthinkable" (danh từ hóa): Điều không thể tưởng tượng nổi, điều tệ hại nhất có thể xảy ra.
    • The country must prepare for the unthinkable: a full-scale invasion. (Đất nước phải chuẩn bị cho điều không thể tưởng tượng nổi: một cuộc xâm lược toàn diện.)
  • "It is unthinkable that...": Cấu trúc nhấn mạnh một mệnh đề hoàn toàn không thể chấp nhận hoặc xảy ra.
    • It is unthinkable that a modern society would tolerate such injustice. (Thật không thể tưởng tượng được rằng một xã hội hiện đại lại chấp nhận sự bất công như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Unthinkably (trạng từ): một cách không thể tưởng tượng được.
    • The situation became unthinkably complicated. (Tình huống trở nên phức tạp một cách không thể tưởng tượng được.)
  • Thinkable (tính từ, trái nghĩa): có thể nghĩ đến, có thể xảy ra.
    • Every thinkable option has been explored. (Mọi lựa chọn có thể nghĩ đến đều đã được xem xét.)
Từ đồng nghĩa
  • Inconceivable: không thể quan niệm được, không thể tưởng tượng được.
  • Impossible: không thể xảy ra, bất khả thi.
  • Unimaginable: không thể tưởng tượng được.
  • Out of the question: không thể bàn đến, không thể chấp nhận.
Thành ngữ liên quan
  • To do the unthinkable: Làm một điều trước đây bị coi không thể hoặc không bao giờ nên làm.
    • The company did the unthinkable and laid off half its workforce. (Công ty đã làm điều không thể tưởng sa thải một nửa lực lượng lao động.)
unthinkable

Such a betrayal was simply unthinkable to her.

tính từ
  1. không thể nghĩ ra được; không thể tưởng tượng được
  2. (thông tục) không thể

Từ trái nghĩa