unthinkable

/ n' i k bl/
tính từ
  1. không thể nghĩ ra được; không thể tưởng tượng được
  2. (thông tục) không thể

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

unthinkable
Such a betrayal was simply unthinkable to her.