unthoughtfulness

/' n' :tfulnis/
danh từ
  1. sự không nghĩ ngợi, sự vô tư lự, sựtâm
  2. tính không suy nghĩ, tính không chín chắn
  3. sự không ân cần, sự không quan tâm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

unthoughtfulness
A student shows unthoughtfulness by leaving his books scattered on the library floor.