unthoughtfulness
/' n' :tfulnis/
Học thuậtThân thiện
A student shows unthoughtfulness by leaving his books scattered on the library floor.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không nghĩ ngợi, sự vô tư lự: Trạng thái hoặc hành vi không suy xét, cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động hoặc nói năng.
- Tính không suy nghĩ, tính không chín chắn: Đặc điểm tính cách của một người thường hành động một cách bộc phát, thiếu sự thận trọng và chiều sâu trong tư duy.
- Sự không ân cần, sự không quan tâm: Sự thiếu sự chu đáo, để ý đến cảm xúc hoặc nhu cầu của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His unthoughtfulness often leads to regrettable mistakes. (Sự vô tư lự của anh ấy thường dẫn đến những sai lầm đáng tiếc.)
- I was hurt by the unthoughtfulness in her comment. (Tôi bị tổn thương bởi sự không quan tâm trong lời nhận xét của cô ấy.)
- The project's failure was a result of pure unthoughtfulness. (Sự thất bại của dự án là kết quả của sự không suy nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"an act of unthoughtfulness": một hành động thiếu suy nghĩ.
- Forgetting her birthday was an act of unthoughtfulness he deeply regretted. (Việc quên sinh nhật cô ấy là một hành động thiếu suy nghĩ mà anh ta hối tiếc sâu sắc.)
"out of unthoughtfulness": do sự vô tâm, không cố ý.
- He offended her out of unthoughtfulness, not malice. (Anh ta làm cô ấy phật lòng là do vô tâm, chứ không phải ác ý.)
Biến thể và từ gần giống
Unthoughtful (tính từ): vô tư lự, thiếu suy nghĩ, vô tâm.
- It was an unthoughtful remark. (Đó là một nhận xét vô tâm.)
Thoughtlessness (danh từ): sự thiếu suy nghĩ, sự vô tâm. (Đây là từ đồng nghĩa phổ biến hơn với nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Carelessness: sự cẩu thả, sự thiếu cẩn thận.
- Inconsiderateness: sự thiếu ân cần, sự không quan tâm đến người khác.
- Rashness: sự hấp tấp, sự thiếu thận trọng.
Từ trái nghĩa
- Thoughtfulness: sự chu đáo, sự ân cần, sự suy nghĩ chín chắn.
- Considerateness: sự ân cần, sự quan tâm.
- Deliberation: sự cân nhắc kỹ lưỡng.
A student shows unthoughtfulness by leaving his books scattered on the library floor.
danh từ
- sự không nghĩ ngợi, sự vô tư lự, sự vô tâm
- tính không suy nghĩ, tính không chín chắn
- sự không ân cần, sự không quan tâm