thoughtfulness

/'θɔ:tfulnis/
danh từ
  1. sự ngẫm nghĩ, sự nghĩ ngợi, sự trầm , sự lự
  2. tính suy nghĩ, tính chín chắn, tính thận trọng
  3. sự ân cần, sự lo lắng, sự quan tâm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "thoughtfulness"

Từ có nhắc đến "thoughtfulness"

thoughtfulness
She brought her friend a cup of tea as a simple act of thoughtfulness.