thoughtfulness

/'θɔ:tfulnis/
Học thuật
Thân thiện
thoughtfulness

She brought her friend a cup of tea as a simple act of thoughtfulness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ân cần, sự quan tâm, sự lo lắng cho người khác: Chỉ phẩm chất hoặc hành động thể hiện sự quan tâm, chăm sóc xem xét đến cảm xúc, nhu cầu của người khác.
    • Sự ngẫm nghĩ, sự trầm , sự lự: Chỉ hành động suy nghĩ sâu sắc, cẩn thận về một vấn đề nào đó.
    • Tính chín chắn, tính thận trọng: Chỉ đặc điểm của một người suy nghĩ cẩn thận trước khi hành động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her thoughtfulness was shown when she brought soup for her sick neighbor. (Sự ân cần của ấy được thể hiện khi mang súp cho người hàng xóm bị ốm.)
    • He was lost in thoughtfulness, considering all the possible outcomes. (Anh ấy chìm đắm trong sự trầm , cân nhắc mọi kết quả có thể xảy ra.)
    • The thoughtfulness of his decision impressed everyone. (Tính chín chắn trong quyết định của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A gesture of thoughtfulness": Một cử chỉ thể hiện sự quan tâm, chu đáo.

    • Remembering her birthday was a real gesture of thoughtfulness. (Việc nhớ đến sinh nhật ấy một cử chỉ thực sự chu đáo.)
  • "With great thoughtfulness": Với sự cân nhắc, suy nghĩ rất kỹ lưỡng.

    • He answered the difficult question with great thoughtfulness. (Anh ấy đã trả lời câu hỏi khó với sự suy nghĩ rất kỹ lưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thoughtful (tính từ): ân cần, chu đáo; trầm , hay suy nghĩ.

    • He is a very thoughtful friend. (Anh ấy một người bạn rất chu đáo.)
    • She had a thoughtful expression. ( ấy có vẻ mặt trầm .)
  • Thoughtless (tính từ): trái nghĩa, chỉ sự thiếu suy nghĩ, vô tâm.

    • A thoughtless remark can hurt someone's feelings. (Một lời nhận xéttâm có thể làm tổn thương cảm xúc của ai đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Consideration (n): sự cân nhắc, sự quan tâm.
  • Attentiveness (n): sự ân cần, sự chú ý.
  • Contemplation (n): sự trầm , sự suy ngẫm (nghĩa về sự suy nghĩ sâu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'thoughtfulness')

Thành ngữ liên quan
  • Food for thought: Điều đó khiến người ta phải suy nghĩ, chất liệu cho tư duy.
    • His lecture provided plenty of food for thought. (Bài giảng của ông ấy cung cấp nhiều điều đáng suy ngẫm.)
thoughtfulness

She brought her friend a cup of tea as a simple act of thoughtfulness.

danh từ
  1. sự ngẫm nghĩ, sự nghĩ ngợi, sự trầm , sự lự
  2. tính suy nghĩ, tính chín chắn, tính thận trọng
  3. sự ân cần, sự lo lắng, sự quan tâm

Từ chứa "thoughtfulness"

Từ có nhắc đến "thoughtfulness"