unthrashed
/' n' r t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa đập (lúa, ngũ cốc): Trạng thái của hạt ngũ cốc (như lúa, lúa mì) sau khi thu hoạch nhưng chưa trải qua quá trình đập để tách hạt ra khỏi thân và vỏ trấu.
- Chưa bị đánh đòn; không bị đánh đòn: Trạng thái của một người hoặc sinh vật chưa từng hoặc không bị đánh bằng roi, gậy hoặc hình thức trừng phạt thân thể tương tự.
- Không bị đánh bại (trong một cuộc đấu): Trạng thái của một đấu thủ, đội chơi hoặc bên tham gia tranh đấu chưa từng bị đánh bại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The unthrashed rice was stored in the barn, waiting for the threshing machine. (Lúa chưa đập được cất trong kho, chờ máy đập lúa.)
- In that strict school, he was one of the few unthrashed students. (Ở ngôi trường nghiêm khắc đó, anh ấy là một trong số ít học sinh không bị đánh đòn.)
- The champion entered the tournament as the only unthrashed contender. (Nhà vô địch bước vào giải đấu với tư cách là đấu thủ duy nhất chưa bị đánh bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Từ này có thể được dùng một cách ẩn dụ để miêu tả một thứ gì đó còn nguyên vẹn, chưa bị tác động mạnh mẽ hoặc khai thác.
- His spirit remained unthrashed by the hardships of life. (Tinh thần của anh ấy vẫn không bị đánh bại bởi những khó khăn của cuộc sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Thresh (động từ): Đập lúa, đập ngũ cốc để tách hạt.
- Thrashed (tính từ, quá khứ phân từ của 'thrash'): Đã bị đập (lúa); đã bị đánh bại hoặc đánh đòn một cách nặng nề.
Từ đồng nghĩa
- Ungleaned: Chưa được tuốt, gặt (thường dùng cho ngũ cốc).
- Unbeaten: Chưa bị đánh bại, bất bại.
- Unpunished: Chưa bị trừng phạt.
Từ trái nghĩa
- Threshed: Đã đập (lúa).
- Beaten: Đã bị đánh bại; đã bị đánh đòn.
- Defeated: Đã bị đánh bại.
tính từ
- chưa đập (lúa)
- chưa bị đánh đòn; không bị đánh đòn
- không bị đánh bại (trong một cuộc đấu)