unthrone
/' n' roun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Truất ngôi (vua): Hành động phế bỏ một vị vua hoặc nữ hoàng khỏi ngai vàng, chấm dứt quyền lực và vị thế cai trị hợp pháp của họ.
- Hạ bệ: Hành động lật đổ hoặc loại bỏ một người khỏi vị trí quyền lực, uy tín, hoặc thống trị cao nhất.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The rebellious nobles sought to unthrone the king. (Các quý tộc nổi loạn tìm cách truất ngôi nhà vua.)
- The scandal finally unthroned the long-dominant CEO. (Vụ bê bối cuối cùng đã hạ bệ vị CEO từ lâu nắm quyền thống trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to unthrone an idol": hạ bệ một thần tượng.
- The revelation of his misconduct served to unthrone him as a cultural idol. (Việc tiết lộ hành vi sai trái của anh ta đã hạ bệ anh ta khỏi vị trí thần tượng văn hóa.)
"to unthrone a theory": lật đổ một học thuyết.
- New scientific evidence helped to unthrone the old theory. (Bằng chứng khoa học mới đã giúp lật đổ học thuyết cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dethrone (động từ): từ đồng nghĩa gần nhất, có nghĩa tương tự là "truất ngôi, phế truất, hạ bệ".
- Depose (động từ): phế truất, lật đổ (đặc biệt khỏi vị trí lãnh đạo).
- Oust (động từ): đuổi ra, loại bỏ (khỏi một vị trí).
Từ đồng nghĩa
- Dethrone: truất ngôi, phế truất.
- Depose: phế truất, lật đổ.
- Topple: lật đổ.
- Oust: đuổi ra, loại bỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unthrone")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unthrone")
ngoại động từ
- truất ngôi (vua); hạ bệ