untiled

/' n'taild/
Học thuật
Thân thiện
untiled

The workers removed the untiled floor in the old kitchen.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không ngói lợp: Mô tả một mái nhà hoặc công trình không được phủ bằng ngói.
    • Không gạch/đá lát: Mô tả một bề mặt (như sàn nhà, lối đi) không được ốp, lát bằng gạch hoặc đá.
dụ sử dụng
  • (Ngôi nhà tranh một mái nhà không lợp ngói, chỉ được phủ bằng ván gỗ lợp.)
  • (Chúng tôi quyết định để sàn nhà bếp không lát gạch đánh bóng tông thay thế.)
  • (Khi bước lên, sân trong không lát đá cảm giác thô ráp so với phòng khách lát gạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Untiled" thường được sử dụng trong ngữ cảnh kiến trúc, xây dựng thiết kế nội thất để mô tả trạng thái thiếu hoàn thiện hoặc một lựa chọn thiết kế cố ý.
    • The minimalist design featured untiled walls to highlight the raw texture of the brick. (Thiết kế tối giản những bức tường không ốp gạch để làm nổi bật kết cấu thô mộc của gạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Tile (động từ): Lợp ngói, lát gạch/đá.
    • We plan to tile the bathroom next week. (Chúng tôi dự định lát gạch nhà tắm vào tuần tới.)
  • Tiled (tính từ): Được lợp ngói, được lát gạch/đá.
    • The tiled floor was cool and easy to clean. (Sàn nhà lát gạch thì mát dễ lau chùi.)
Từ đồng nghĩa
  • Uncovered: Không được phủ (có thể dùng chung cho nhiều ngữ cảnh hơn).
  • Bare: Trần, không lớp phủ ( dụ: - sàn tông trần).
Từ trái nghĩa
  • Tiled: Được lát gạch/đá, được lợp ngói.
  • Covered: Được phủ, được che.
untiled

The workers removed the untiled floor in the old kitchen.

tính từ
  1. đ dỡ ngói ra
  2. đ bỏ gạch lát đi, đ bỏ đá lát đi (sàn nhà)

Từ gần giống