untold

/' n'tould/
tính từ
  1. không kể lại, không nói ra
    • an untold story
      một câu chuyện không kể lại
  2. không kể xiết, không biết bao nhiêu kể
    • a man of untold wealth
      một người giàukể
    • untold losses
      thiệt hại không kể xiết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

untold
The untold stars in the night sky are a breathtaking sight.