untold

/' n'tould/
Học thuật
Thân thiện
untold

The untold stars in the night sky are a breathtaking sight.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được kể lại, không được nói ra: Dùng để mô tả điều đó chưa từng được thuật lại, tiết lộ hoặc chia sẻ.
    • cùng, vô kể, không thể đếm xuể: Dùng để nhấn mạnh mức độ rất lớn, rộng hoặc nhiều đến mức khó hoặc không thể đo đếm, mô tả chính xác được.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "không được kể lại":

    • The book reveals the untold story of the war. (Cuốn sách tiết lộ câu chuyện chưa từng được kể về cuộc chiến.)
    • She carries an untold secret. ( ấy mang một bí mật không nói ra.)
  • Nghĩa "vô cùng, vô kể":

    • The disaster caused untold damage to the region. (Thảm họa đã gây ra thiệt hạikể cho khu vực.)
    • He has untold wealth. (Anh ta sự giàu cókể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "untold riches/wealth": của cải/sự giàu cókể, khổng lồ.

    • The legend speaks of a tomb filled with untold riches. (Truyền thuyết kể về một ngôi mộ chứa đầy của cảikể.)
  • "untold suffering/hardship": sự đau khổ/gian khổ không thể tả xiết.

    • The conflict brought untold suffering to the civilian population. (Cuộc xung đột mang lại sự đau khổ không thể tả xiết cho dân thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Untold (adv): (ít dùng) Ở mức độcùng.

    • The discovery is untold significant. (Khám phá này quan trọngcùng.)
  • Unsaid (adj): Không nói ra, ngụ ý. (Tập trung vào điều không được phát ngôn trong một tình huống cụ thể, trong khi "untold" thường rộng hơn, về những câu chuyện chưa được kể).

  • Uncountable (adj): Không đếm được. (Thường dùng trong ngữ pháp hoặc toán học, trong khi "untold" nhấn mạnh quy mô khổng lồ).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "không được kể lại": Unrecounted, unrevealed, secret.
  • Nghĩa "vô cùng, vô kể": Incalculable, immeasurable, boundless, infinite, enormous.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "untold")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "untold")

untold

The untold stars in the night sky are a breathtaking sight.

tính từ
  1. không kể lại, không nói ra
    • an untold story
      một câu chuyện không kể lại
  2. không kể xiết, không biết bao nhiêu kể
    • a man of untold wealth
      một người giàukể
    • untold losses
      thiệt hại không kể xiết

Từ tương tự

Từ gần giống