untomb

/' n'tu:m/
Học thuật
Thân thiện
untomb

The archaeologist carefully untombs an ancient artifact from the dig site.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Đào mộ lên, quật mộ lên: Hành động khai quật, đào lên hoặc lấy ra khỏi một ngôi mộ hoặc nơi chôn cất.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The archaeologists decided to untomb the ancient burial site. (Các nhà khảo cổ quyết định khai quật khu chôn cất cổ đại.)
    • The legend says that to untomb the treasure is to invite a curse. (Truyền thuyết nói rằng việc quật mộ kho báu sẽ rước lấy một lời nguyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to untomb secrets": khai quật, làm sáng tỏ những bí mật bị chôn vùi.
    • The investigation sought to untomb the secrets of the old regime. (Cuộc điều tra tìm cách làm sáng tỏ những bí mật của chế độ .)
Biến thể từ gần giống
  • Disinter (v): khai quật, đào lên (từ một nơi chôn cất). Từ này có nghĩa tương tự phổ biến hơn "untomb".
  • Exhume (v): khai quật (thi thể). Đây thuật ngữ chính thức, thường dùng trong y học pháp hoặc khảo cổ học.
Từ đồng nghĩa
  • Disinter: khai quật.
  • Exhume: khai quật (thi thể).
  • Unearth: đào lên, khám phá ra (có thể dùng cho cả vật thể thông tin).
Từ trái nghĩa
  • Bury: chôn cất.
  • Entomb: chôn trong mộ.
  • Inter: chôn cất (trang trọng).
untomb

The archaeologist carefully untombs an ancient artifact from the dig site.

ngoại động từ
  1. đào m lên, quật lên

Từ gần giống