entomb

/in'tu:m/
Học thuật
Thân thiện
entomb

A worker carefully entombs a time capsule in the park.

Định nghĩa
  1. Động từ (Ngoại động từ):
    • Chôn cất, đặt vào mộ: Hành động đặt một thi thể hoặc di hài vào một nơi an nghỉ cuối cùng, thường trong một ngôi mộ, lăng tẩm, hoặc một công trình tương tự.
    • Vùi lấp, chôn vùi (nghĩa bóng): Hành động bao phủ hoặc giữ một thứ đó bên trong một không gian kín hoặc chật hẹp, khiến không thể thoát ra hoặc được nhìn thấy.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa đen - chôn cất):

    • The ancient kings were entombed with their treasures. (Các vị vua thời cổ đại được chôn cất cùng với kho báu của họ.)
    • After the state funeral, the national hero was entombed in the monument. (Sau lễ quốc tang, vị anh hùng dân tộc được an táng trong đài tưởng niệm.)
  • Động từ (Nghĩa bóng - vùi lấp):

    • The ancient city was entombed in volcanic ash for centuries. (Thành phố cổ đại bị vùi lấp trong tro núi lửa suốt nhiều thế kỷ.)
    • He felt entombed in his windowless office. (Anh ấy cảm thấy như bị chôn vùi trong văn phòng không cửa sổ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng bị động phổ biến: "to be entombed" thường được sử dụng nhiều hơn dạng chủ động, đặc biệt trong văn viết trang trọng hoặc mô tả lịch sử, khảo cổ.
    • The time capsule was entombed in the foundation of the building. (Chiếc hộp thời gian được chôn giấu trong nền móng của tòa nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Tomb (n): Ngôi mộ, lăng tẩm. (Đây danh từ gốc, "entomb" có nghĩa "đặt vào tomb").
    • They visited the royal tomb. (Họ đã thăm lăng tẩm hoàng gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Bury: Chôn. (Từ thông dụng trực tiếp hơn).
  • Inter: Chôn cất, an táng. (Từ trang trọng, thường dùng trong văn cảnh nghi lễ).
  • Inhume: Chôn cất. (Từ chuyên môn, ít phổ biến trong đời sống hàng ngày).
Từ trái nghĩa
  • Exhume: Khai quật (thi thể).
  • Unearth: Khai quật, đào lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "entomb".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "entomb".

entomb

A worker carefully entombs a time capsule in the park.

ngoại động từ
  1. đặt xuống mộ, chôn xuống mộ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  2. mộ của

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "entomb"

Từ có nhắc đến "entomb"