untorn

/' n't :n/
Học thuật
Thân thiện
untorn

The child carefully holds the untorn page of the book.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không rách, còn nguyên vẹn: Mô tả một vật thể, thường vải, giấy, da hoặc vật liệu mỏng tương tự, chưa bị , rách hoặc làm hỏng. vẫn giữ được tính toàn vẹn ban đầu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She carefully stored the letter so that it remained untorn. ( ấy cất bức thư cẩn thận để vẫn còn nguyên vẹn, không rách.)
    • Despite the storm, the flag was found untorn. (Mặc cho cơn bão, lá cờ được tìm thấy vẫn không bị rách.)
    • He handed me the untorn page from the old book. (Anh ấy đưa cho tôi trang sách còn lành lặn từ cuốn sách .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để mô tả một mối quan hệ, thỏa thuận hoặc trạng thái tinh thần vẫn còn nguyên vẹn, chưa bị tổn hại.
    • Their friendship emerged from the conflict untorn. (Tình bạn của họ vượt qua xung đột vẫn còn nguyên vẹn.)
Biến thể từ gần giống
  • Unbroken (adj): Không bị vỡ, không bị gián đoạn. (Nhấn mạnh sự liên tục hoặc không bị phá vỡ thành mảnh, khác với "untorn" nhấn mạnh việc không bị rách).
  • Intact (adj): Nguyên vẹn, không bị hư hại. (Nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều thứ không chỉ vật liệu mỏng).
  • Whole (adj): Toàn vẹn, đầy đủ.
Từ đồng nghĩa
  • Unripped: Không bị rách.
  • Unshredded: Không bị vụn.
Từ trái nghĩa
  • Torn: Bị rách.
  • Ripped: Bị .
  • Shredded: Bị vụn.
  • Damaged: Bị hư hại.
untorn

The child carefully holds the untorn page of the book.

tính từ
  1. không rách, còn lành

Từ gần giống