untorn
/' n't :n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không rách, còn nguyên vẹn: Mô tả một vật thể, thường là vải, giấy, da hoặc vật liệu mỏng tương tự, chưa bị xé, rách hoặc làm hỏng. Nó vẫn giữ được tính toàn vẹn ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She carefully stored the letter so that it remained untorn. (Cô ấy cất bức thư cẩn thận để nó vẫn còn nguyên vẹn, không rách.)
- Despite the storm, the flag was found untorn. (Mặc cho cơn bão, lá cờ được tìm thấy vẫn không bị rách.)
- He handed me the untorn page from the old book. (Anh ấy đưa cho tôi trang sách còn lành lặn từ cuốn sách cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để mô tả một mối quan hệ, thỏa thuận hoặc trạng thái tinh thần vẫn còn nguyên vẹn, chưa bị tổn hại.
- Their friendship emerged from the conflict untorn. (Tình bạn của họ vượt qua xung đột mà vẫn còn nguyên vẹn.)
Biến thể và từ gần giống
- Unbroken (adj): Không bị vỡ, không bị gián đoạn. (Nhấn mạnh sự liên tục hoặc không bị phá vỡ thành mảnh, khác với "untorn" nhấn mạnh việc không bị rách).
- Intact (adj): Nguyên vẹn, không bị hư hại. (Nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều thứ không chỉ vật liệu mỏng).
- Whole (adj): Toàn vẹn, đầy đủ.
Từ đồng nghĩa
- Unripped: Không bị xé rách.
- Unshredded: Không bị xé vụn.
Từ trái nghĩa
- Torn: Bị rách.
- Ripped: Bị xé.
- Shredded: Bị xé vụn.
- Damaged: Bị hư hại.
tính từ
- không rách, còn lành