untraceable
/' n'treis bl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể truy tìm, không thể lần theo dấu vết: Chỉ một thứ gì đó không thể được tìm thấy, xác định nguồn gốc hoặc theo dõi đường đi của nó vì thiếu thông tin hoặc dấu vết.
- Không thể phát hiện ra được: Chỉ một thứ gì đó được giấu kín hoặc bí mật đến mức không thể tìm ra hoặc khám phá.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The hackers used an untraceable email address. (Những tin tặc đã sử dụng một địa chỉ email không thể truy tìm.)
- The phone call was made from an untraceable number. (Cuộc gọi điện thoại được thực hiện từ một số máy không thể truy ra.)
- The money was transferred through untraceable channels. (Số tiền đã được chuyển qua những kênh không thể lần theo dấu vết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to remain untraceable": vẫn không thể bị truy tìm.
- The suspect has remained untraceable for months. (Nghi phạm vẫn không thể bị truy tìm trong nhiều tháng.)
- "virtually untraceable": gần như không thể truy vết.
- Some cryptocurrencies are designed to be virtually untraceable. (Một số loại tiền mã hóa được thiết kế để gần như không thể truy vết.)
Biến thể và từ gần giống
- Traceable (adj): có thể truy tìm, có thể lần theo dấu vết. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp của "untraceable").
- The package was traceable via its tracking number. (Bưu kiện có thể truy tìm được thông qua mã theo dõi của nó.)
- Untrackable (adj): không thể theo dõi. (Nghĩa gần giống, thường dùng trong bối cảnh công nghệ hoặc theo dõi vật lý).
Từ đồng nghĩa
- Unfindable: không thể tìm thấy.
- Undetectable: không thể phát hiện.
- Unidentifiable: không thể nhận dạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "untraceable").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "untraceable").
tính từ
- không khám phá ra được, không thể phát hiện ra được