untrammelled
/ n'tr m ld/
Học thuậtThân thiện
The child's untrammelled imagination filled the pages with fantastic creatures.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị ngăn trở, không bị hạn chế: Trạng thái hoàn toàn tự do, không bị ràng buộc bởi các quy tắc, luật lệ, hay trở ngại nào.
- Tự do phóng khoáng: Diễn tả sự tự nhiên, không bị kiềm chế hoặc gò bó, thường liên quan đến tư tưởng, hành động hoặc sự phát triển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She lived an untrammelled life, travelling wherever she wished. (Cô ấy sống một cuộc đời không bị ngăn trở, du lịch đến bất cứ nơi nào cô muốn.)
- The artist's untrammelled creativity led to a groundbreaking masterpiece. (Sự sáng tạo không bị hạn chế của nghệ sĩ đã dẫn đến một kiệt tác đột phá.)
- We need untrammelled access to the information to complete the report. (Chúng tôi cần quyền truy cập không bị cản trở vào thông tin để hoàn thành báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"untrammelled by...": không bị hạn chế bởi (một yếu tố cụ thể).
- His imagination was untrammelled by conventional thinking. (Trí tưởng tượng của anh ấy không bị hạn chế bởi tư duy thông thường.)
"untrammelled freedom/liberty": sự tự do hoàn toàn, tuyệt đối.
- The constitution guarantees untrammelled freedom of speech. (Hiến pháp đảm bảo quyền tự do ngôn luận không bị ngăn trở.)
Biến thể và từ gần giống
Trammel (động từ): ngăn cản, hạn chế, trói buộc.
- He felt trammelled by his family's expectations. (Anh ấy cảm thấy bị trói buộc bởi những kỳ vọng của gia đình.)
Untrammeled (tính từ): Cách viết khác (chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) của "untrammelled".
Từ đồng nghĩa
- Unrestricted: không bị hạn chế.
- Unhindered: không bị cản trở.
- Unfettered: không bị xiềng xích, tự do.
- Unconstrained: không bị ép buộc, tự nhiên.
Từ trái nghĩa
- Restricted: bị hạn chế.
- Hindered: bị cản trở.
- Trammelled: bị trói buộc, bị ngăn cản.
- Constrained: bị ép buộc, bị gò bó.
The child's untrammelled imagination filled the pages with fantastic creatures.
tính từ
- không bị làm khó dễ, không bị ngăn trở, không bị cn trở