limitless
/'limitlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vô hạn, không có giới hạn: Mô tả một thứ gì đó không bị giới hạn, hạn chế hoặc ràng buộc về số lượng, mức độ, phạm vi hoặc quy mô.
- Vô tận, vô biên: Nhấn mạnh sự mênh mông, rộng lớn đến mức dường như không thể đo lường hay xác định được ranh giới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Human potential is often described as limitless. (Tiềm năng của con người thường được mô tả là vô hạn.)
- The universe appears to be a place of limitless expanse. (Vũ trụ dường như là một nơi có không gian vô tận.)
- She has limitless enthusiasm for learning new languages. (Cô ấy có nhiệt huyết vô hạn để học ngôn ngữ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"limitless possibilities": những khả năng vô hạn.
- The new technology opens up limitless possibilities for innovation. (Công nghệ mới mở ra những khả năng vô hạn cho sự đổi mới.)
"limitless energy": năng lượng vô tận.
- Young children seem to possess limitless energy. (Trẻ nhỏ dường như sở hữu năng lượng vô tận.)
Biến thể và từ gần giống
Limit (n/động từ): giới hạn / hạn chế.
- There is a speed limit on this road. (Có giới hạn tốc độ trên con đường này.)
Limitation (danh từ): sự hạn chế, giới hạn.
- We must acknowledge the limitations of this study. (Chúng ta phải thừa nhận những hạn chế của nghiên cứu này.)
Unlimited (tính từ): không giới hạn (thường dùng với số lượng, nguồn cung).
- The package offers unlimited data. (Gói cước cung cấp dữ liệu không giới hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Boundless: vô biên, không bờ bến (thường dùng cho cảm xúc, không gian).
- Infinite: vô cực, vô hạn (mang tính toán học, triết học hơn).
- Unbounded: không bị ràng buộc, không giới hạn (thường dùng cho sự tự do, nhiệt tình).
Từ trái nghĩa
- Limited: có giới hạn, hạn chế.
- Finite: hữu hạn, có giới hạn.
- Restricted: bị hạn chế, bị giới hạn.