untrussed

/' n'tr st/
Học thuật
Thân thiện
untrussed

A chef prepares an untrussed chicken for roasting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị tháo ra, bị dỡ ra: Trạng thái của một vật (thường một cấu trúc hoặc vật được buộc) đã bị gỡ bỏ các dây buộc hoặc sự hỗ trợ.
    • Chưa buộc chân cánh () cho gọn (để quay, để luộc): Trong ngữ cảnh ẩm thực, đặc biệt chế biến gia cầm, từ này mô tả con chưa được buộc chặt chân cánh vào thân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The untrussed package fell apart. (Gói hàng bị tháo ra đã đổ sập.)
    • For this recipe, you need an untrussed chicken to allow the heat to circulate evenly. (Theo công thức này, bạn cần một con chưa buộc chân cánh để nhiệt có thể lưu thông đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "untrussed state": trạng thái chưa được buộc chặt, trạng thái lỏng lẻo.
    • The scaffolding was left in an untrussed state, which was dangerous. (Giàn giáo bị bỏtrạng thái chưa được gia cố, điều này thật nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Untruss (động từ): tháo dây buộc, dỡ ra.

    • He began to untruss the bundles. (Anh ta bắt đầu tháo các hàng.)
  • Trussed (tính từ, trái nghĩa): đã được buộc chặt, đã được gia cố.

    • A trussed chicken cooks more evenly. (Một con đã được buộc chặt sẽ chín đều hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Unbound: chưa bị buộc, được tháo ra.
  • Unfastened: được mở ra, không được cố định.
  • Loose: lỏng lẻo, không chặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong thành ngữ.)

untrussed

A chef prepares an untrussed chicken for roasting.

tính từ
  1. bị tháo ra, bị dỡ ra
  2. chưa buộc chân cánh () cho gọn (để quay, để luộc)

Từ gần giống