untrussed

/' n'tr st/
tính từ
  1. bị tháo ra, bị dỡ ra
  2. chưa buộc chân cánh () cho gọn (để quay, để luộc)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

untrussed
A chef prepares an untrussed chicken for roasting.