undressed

/'ʌn'drest/
Học thuật
Thân thiện
undressed

The child undressed before taking a bath.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã cởi quần áo, không mặc quần áo: Trạng thái không mặc quần áo, thường sau khi cởi ra hoặc trước khi mặc vào.
    • Mặc thường phục, ăn mặc xuềnh xoàng: Mặc quần áo đơn giản, không trang trọng, không phải đồ ngủ.
    • Chưa được xử lý, chưa được chế biến: (Về vật liệu) Ở trạng thái thô, tự nhiên, chưa qua các công đoạn xử lý hoặc tinh chế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She was undressed and ready for bed. ( ấy đã cởi quần áo sẵn sàng đi ngủ.)
    • He answered the door while still undressed. (Anh ấy ra mở cửa trong khi vẫn chưa mặc quần áo chỉnh tề.)
    • The undressed stone walls gave the room a rustic feel. (Những bức tường đá chưa được xử lý tạo cho căn phòng cảm giác mộc mạc.)
    • The undressed wound needs to be cleaned and bandaged. (Vết thương chưa được băng bó cần được làm sạch băng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get undressed": cởi quần áo ra.
    • The children got undressed before jumping into the pool. (Bọn trẻ cởi quần áo ra trước khi nhảy xuống hồ bơi.)
  • "to be caught undressed": bị bắt gặp trong tình trạng không mặc quần áo.
    • He was embarrassed to be caught undressed by the delivery man. (Anh ấy xấu hổ bị người giao hàng bắt gặp lúc không mặc quần áo.)
Biến thể từ gần giống
  • Undress (động từ): cởi quần áo (của ai đó hoặc của chính mình).
    • She undressed the baby for a bath. ( ấy cởi quần áo cho em bé để tắm.)
  • Dressed (tính từ): đã mặc quần áo, đã được xử lý (trái nghĩa).
    • dressed stone (đá đã được gia công)
Từ đồng nghĩa
  • Naked, nude: khỏa thân, trần truồng (nhấn mạnh hoàn toàn không quần áo).
  • Unclothed: không mặc quần áo (từ trang trọng hơn).
  • Raw, untreated: thô, chưa xử lý (đối với nghĩa vật liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Undress (someone): cởi quần áo cho ai đó.
    • The nurse helped to undress the elderly patient. (Y tá giúp cởi quần áo cho bệnh nhân lớn tuổi.)
undressed

The child undressed before taking a bath.

tính từ
  1. đã cởi quần áo, đã lột áo quần
  2. mặc thường phục; ăn bận xuềnh xoàng
  3. chưa xử lý, chưa chế biến
    • undressed leather
      da chưa thuộc
    • undressed wound
      vết thương không băng lại

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống