untruth

/' n'tru: /
danh từ
  1. điều nói láo, điều nói dối, điều nói sai
  2. điều gi dối, chuyện gi dối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "untruth"

untruth
She told an untruth to avoid getting in trouble.