untruth

/' n'tru: /
Học thuật
Thân thiện
untruth

She told an untruth to avoid getting in trouble.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điều sai sự thật, lời nói dối: Một thông tin hoặc tuyên bố không đúng với sự thật, được nói ra hoặc viết ra.
    • Sự giả dối: Bản chất của một điều đó không chân thực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Spreading an untruth can damage someone's reputation. (Lan truyền một điều nói dối có thể làm tổn hại danh tiếng của ai đó.)
    • The article was full of untruths about the event. (Bài báo chứa đầy những thông tin sai sự thật về sự kiện.)
    • He realized he had been living with an untruth for many years. (Anh ấy nhận ra mình đã sống với một sự giả dối trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tell an untruth": nói dối, nói điều không đúng sự thật. Cụm này thường được dùng như một cách nói trang trọng hoặc giảm nhẹ hơn so với "to tell a lie".
    • The witness was accused of telling an untruth under oath. (Nhân chứng bị buộc tội đã nói dối khi đang tuyên thệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Untruthful (tính từ): không trung thực, hay nói dối.
    • He gave an untruthful account of what happened. (Anh ta đã đưa ra một bản tường trình không trung thực về những đã xảy ra.)
  • Untruthfully (trạng từ): một cách không trung thực.
    • She answered untruthfully to avoid trouble. ( ấy đã trả lời một cách không trung thực để tránh rắc rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Falsehood: sự giả dối, điều sai sự thật (trang trọng).
  • Lie: lời nói dối (thông dụng, mạnh hơn về mặt đạo đức).
  • Fabrication: sự bịa đặt, chuyện bịa.
  • Mendacity: tính hay nói dối, sự dối trá (trang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Truth: sự thật, chân lý.
  • Fact: sự kiện, sự thật khách quan.
  • Veracity: tính xác thực, tính trung thực.
untruth

She told an untruth to avoid getting in trouble.

danh từ
  1. điều nói láo, điều nói dối, điều nói sai
  2. điều gi dối, chuyện gi dối

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "untruth"