untuck

/' n't k/
Học thuật
Thân thiện
untuck

He untucks his shirt after a long day at the office.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lấy ra, rút ra (thứ đó đã được nhét vào): Hành động kéo hoặc lấy một vật ra khỏi vị trí đã được cài, nhét, hoặc giấu một cách gọn gàng.
    • Làm cho không còn gọn gàng, bỏ sự ngay ngắn: Hành động làm mất đi trạng thái được cài, gấp, hoặc sắp xếp một cách ngăn nắp, thường đối với quần áo.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • He untucked his shirt from his trousers after the formal meeting. (Anh ấy lấy áo sơ mi ra khỏi quần sau cuộc họp trang trọng.)
    • The child untucked the blanket to find his favorite toy. (Đứa trẻ rút tấm chăn ra để tìm món đồ chơi yêu thích.)
    • The wind untucked the corner of the tablecloth. (Gió làm bung góc khăn trải bàn ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have one's shirt untucked": mặc áo sơ mi không nhét vào quần, để áo xòe bên ngoài.
    • In some offices, it's acceptable to have your shirt untucked on casual Fridays. (Ở một số văn phòng, việc mặc áo sơ mi không nhét vào quần chấp nhận được vào các ngày Thứ Sáu phong cách thoải mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Untucked (tính từ): Ở trạng thái không được nhét vào, cài vào, hoặc sắp xếp gọn gàng.
    • He prefers an untucked look for his polo shirts. (Anh ấy thích phong cách mặc áo polo không nhét vào quần.)
Từ đồng nghĩa
  • Pull out: kéo ra, lấy ra.
  • Dislodge: làm bật ra khỏi vị trí.
  • Unfasten: mở, tháo (tuy nhiên, thường dùng cho khóa, cúc).
Từ trái nghĩa
  • Tuck: nhét vào, gấp vào, cài vào một cách gọn gàng.
untuck

He untucks his shirt after a long day at the office.

ngoại động từ
  1. lấy ra, rút ra

Từ gần giống