undock

/'ʌn'dɔk/
Học thuật
Thân thiện
undock

The captain gives the order to undock the ship.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Rời bến, rời cầu cảng (đối với tàu thuyền): Hành động đưa một con tàu ra khỏi bến, cầu tàu hoặc vũng tàu nơi đang neo đậu.
    • Ngắt kết nối, tách ra (đối với thiết bị công nghệ): Hành động tách một thiết bị di động (như máy tính xách tay) ra khỏi trạm kết nối cố định (docking station) hoặc tách hai phương tiện vũ trụ đang ghép nối với nhau.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The captain ordered the crew to undock the ship at dawn. (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn rời bến con tàu vào lúc bình minh.)
    • Before you move the laptop, remember to undock it from the station. (Trước khi di chuyển máy tính xách tay, hãy nhớ ngắt kết nối khỏi trạm đứng.)
    • The spacecraft will undock from the space station tomorrow. (Tàu vũ trụ sẽ tách khỏi trạm không gian vào ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undock a window" (trong giao diện máy tính): Khôi phục một cửa sổ ứng dụng từ trạng thái thu nhỏ (docked) hoặc ghim cố định (pinned) về trạng thái cửa sổ di chuyển tự do bình thường trên màn hình.
Biến thể từ gần giống
  • Undocking (danh từ): Hành động rời bến hoặc ngắt kết nối.
    • The undocking of the ferry was delayed due to the storm. (Việc rời bến của phà đã bị hoãn lại do bão.)
  • Dock (động từ, trái nghĩa): Đưa vào bến, cập bến; kết nối vào trạm.
    • We will dock at the port in two hours. (Chúng tôi sẽ cập cảng trong hai giờ nữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Cast off: Nhổ neo, rời đi (thường dùng cho tàu thuyền nhỏ).
  • Disconnect: Ngắt kết nối (dùng cho thiết bị).
  • Unmoor: Thả dây, rời bến (chuyên ngành hàng hải).
  • Detach: Tách rời, tháo rời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho "undock")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "undock")

undock

The captain gives the order to undock the ship.

ngoại động từ
  1. không đưa (tàu) vào vũng tàu, không đưa (tàu) vào bến
  2. không xây dựng vũng tàu, không xây dựng bến tàu

Từ trái nghĩa

Từ gần giống