untune

Verb
  1. cause to be out of tune
    • Don't untune that string!
  2. cause to lose one's composure

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "untune"

Từ có nhắc đến "untune"

untune
The musician accidentally untuned the violin string.