unverifiable

/' n'verifai bl/
tính từ
  1. không thể thẩm tra lại
  2. không thể xác minh được
  3. không thể thực hiện được (lời hứa...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

unverifiable
The claim about the ancient artifact's origin is unverifiable.