unverifiable

/' n'verifai bl/
Học thuật
Thân thiện
unverifiable

The claim about the ancient artifact's origin is unverifiable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể xác minh được, không thể kiểm chứng được: Dùng để mô tả một tuyên bố, thông tin, hoặc bằng chứng không thể được chứng minh đúng hay sai thông qua các phương pháp kiểm tra, điều tra hoặc bằng chứng khách quan.
    • Không thể thẩm tra lại: Chỉ những điều không thể được xác nhận lại hoặc kiểm tra lại một cách độc lập đáng tin cậy.
dụ sử dụng
  • (Lời khai của nhân chứng về sự kiện không thể xác minh được, không người hay camera nào khác hiện diện.)
  • (Nhiều tuyên bố lịch sử cổ đại được coi không thể kiểm chứng do thiếu bằng chứng vật .)
  • (Anh ta đưa ra một lời hứa không thể thực hiện được về việc tăng gấp đôi lợi nhuận của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh học thuật nghiên cứu, "unverifiable" thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ ra một điểm yếu trong lập luận hoặc giả thuyết.
    • The theory was rejected because its core assumptions were unverifiable. (Giả thuyết đã bị bác bỏ những giả định cốt lõi của không thể kiểm chứng.)
  • Trong triết học khoa học, một tuyên bố "unverifiable" có thể bị coi không ý nghĩa khoa học.
    • According to some philosophers, metaphysical claims are often unverifiable and therefore lie outside the realm of science. (Theo một số triết gia, những tuyên bố siêu hình thường không thể kiểm chứng do đó nằm ngoài phạm vi của khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Unverified (adj): chưa được xác minh, chưa được kiểm chứng. (Nhấn mạnh trạng thái "chưa" hơn khả năng "không thể").
    • The rumor remains unverified. (Lời đồn vẫn chưa được xác minh.)
  • Falsifiable (adj): có thể bác bỏ, có thể chứng minh sai. (Đây thường một đặc tính quan trọng của một giả thuyết khoa học, trái ngược với "unverifiable").
    • A good scientific hypothesis must be falsifiable. (Một giả thuyết khoa học tốt phải có thể bác bỏ được.)
Từ đồng nghĩa
  • Uncheckable: không thể kiểm tra được.
  • Unconfirmable: không thể xác nhận được.
  • Unsubstantiated: không cơ sở chứng minh.
Từ trái nghĩa
  • Verifiable: có thể xác minh, có thể kiểm chứng được.
  • Provable: có thể chứng minh được.
  • Confirmable: có thể xác nhận được.
  • Falsifiable: có thể bác bỏ được (trong ngữ cảnh khoa học).
unverifiable

The claim about the ancient artifact's origin is unverifiable.

tính từ
  1. không thể thẩm tra lại
  2. không thể xác minh được
  3. không thể thực hiện được (lời hứa...)

Từ tương tự