subjective

/səb'dʤektiv/
tính từ
  1. chủ quan
  2. (thông tục) tưởng tượng
  3. (ngôn ngữ học) (thuộc) chủ cách

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "subjective"

Từ có nhắc đến "subjective"

subjective
A person's subjective opinion influences their choice of favorite color.