unvexed
/' n'vekst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị làm phiền, không bực tức: Trạng thái không bị quấy rầy, làm phiền hoặc cảm thấy khó chịu, tức giận. Tâm trí hoàn toàn thanh thản và yên ả.
- Không bị xáo trộn, không bị làm rối: Trạng thái không bị ảnh hưởng bởi những điều gây rối loạn, lo lắng hoặc bất an.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Despite the chaos around him, he remained unvexed and continued his work. (Bất chấp sự hỗn loạn xung quanh, anh ấy vẫn không bị phiền nhiễu và tiếp tục công việc của mình.)
- Her unvexed expression showed she was not bothered by the criticism. (Biểu cảm không bực tức của cô ấy cho thấy cô không bị ảnh hưởng bởi lời chỉ trích.)
- He faced the difficult situation with an unvexed mind. (Anh ấy đối mặt với tình huống khó khăn bằng một tâm trí thanh thản, không lo âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To remain unvexed by...": Vẫn giữ được sự bình thản, không bị ảnh hưởng bởi điều gì đó.
- She managed to remain unvexed by the constant noise from the construction site. (Cô ấy cố gắng giữ mình không bị phiền bởi tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng.)
"An unvexed conscience": Một lương tâm thanh thản, không bị cắn rứt.
- After telling the truth, he had an unvexed conscience. (Sau khi nói ra sự thật, anh ấy có một lương tâm thanh thản.)
Biến thể và từ gần giống
Vex (động từ): Làm phiền, quấy rầy, gây bực tức.
- The complicated instructions vexed the new students. (Những hướng dẫn phức tạp làm bực tức các sinh viên mới.)
Vexation (danh từ): Sự bực tức, phiền muộn; điều gây phiền hà.
- Vexed (tính từ): Bực tức, phiền muộn; (vấn đề) gây tranh cãi, hóc búa.
- He was vexed by the constant delays. (Anh ấy bực tức vì những sự chậm trễ liên tục.)
- a vexed question (một vấn đề hóc búa)
Từ đồng nghĩa
- Untroubled: Không bị làm phiền, không lo lắng.
- Unperturbed: Không bị xáo động, vẫn bình tĩnh.
- Serene: Thanh thản, yên bình.
- Placid: Êm đềm, điềm tĩnh.
Từ trái nghĩa
- Vexed: Bực tức, phiền muộn.
- Agitated: Bị kích động, xao xuyến.
- Disturbed: Bị quấy rầy, xáo trộn.
- Annoyed: Bực mình, khó chịu.
tính từ
- không phật ý; không bực tức