unfixed

/ʌn'fikst/
Học thuật
Thân thiện
unfixed

The committee's unfixed schedule caused confusion.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được cố định, không được gắn chặt: Chỉ trạng thái của một vật không bị buộc, gắn, hay đặtmột vị trí cố định, có thể di chuyển hoặc thay đổi.
    • Không xác định, mơ hồ: Chỉ một ý tưởng, kế hoạch, hoặc khái niệm chưa hình dạng rõ ràng, cụ thể hoặc chưa được quyết định chắc chắn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The shelf was unfixed and could be moved easily. (Cái kệ không được cố định có thể di chuyển dễ dàng.)
    • Our travel plans are still unfixed; we haven't booked anything yet. (Kế hoạch du lịch của chúng tôi vẫn chưa xác định; chúng tôi chưa đặt cả.)
    • She had an unfixed sense of anxiety about the future. ( ấy một cảm giác lo lắng mơ hồ về tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật: Dùng để mô tả các bộ phận máy móc hoặc cấu trúc không được hàn, vít, hay gắn keo cố định.

    • The panel is deliberately left unfixed for easy maintenance access. (Tấm panel được cố ý để không cố định để dễ dàng tiếp cận bảo trì.)
  • Trong ngữ cảnh trừu tượng: Dùng để mô tả các ý kiến, cảm xúc, hoặc tình huống không ổn định hoặc dễ thay đổi.

    • The terms of the agreement remain unfixed, pending further negotiation. (Các điều khoản của thỏa thuận vẫn chưa được ấn định, đang chờ đàm phán thêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Unfix (động từ): tháo ra, làm cho long ra, hủy bỏ sự cố định.

    • He had to unfix the old bracket before installing the new one. (Anh ấy phải tháo cái giá đỡ ra trước khi lắp cái mới.)
  • Fixed (tính từ, trái nghĩa): được cố định, cố định, ổn định.

    • a fixed address (một địa chỉ cố định)
Từ đồng nghĩa
  • Loose: lỏng lẻo, không chặt.
  • Unattached: không được gắn vào, rời ra.
  • Indeterminate: không xác định, không rõ ràng.
  • Vague: mơ hồ, không rõ ràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unfixed" đây tính từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "unfix").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unfixed").

unfixed

The committee's unfixed schedule caused confusion.

tính từ
  1. tháo ra, mở ra, cởi ra, bỏ ra

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống