unviolated

/' n'vai leitid/
Học thuật
Thân thiện
unviolated

The ancient forest remains unviolated by human activity.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị vi phạm, không bị xâm phạm: Trạng thái nguyên vẹn, không bị làm trái, xâm hại, hoặc làm hư hỏng so với điều kiện, quy tắc, hoặc ranh giới ban đầu. Thường dùng để miêu tả sự tôn trọng tuyệt đối đối với một luật lệ, lời hứa, không gian thiêng liêng, hoặc sự toàn vẹn của một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ancient treaty remained unviolated for centuries. (Hiệp ước cổ xưa vẫn không bị vi phạm trong nhiều thế kỷ.)
    • She entered the room with the unviolated package, its seal still intact. ( ấy bước vào phòng với gói hàng không bị xâm phạm, con dấu trên đó vẫn còn nguyên vẹn.)
    • His promise to her was left unviolated until the very end. (Lời hứa của anh ấy với ấy vẫn không bị phá vỡ cho đến tận cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain unviolated": vẫn giữ nguyên, không bị xâm phạm.

    • The sanctity of the temple must remain unviolated. (Sự linh thiêng của ngôi đền phải được giữ nguyên vẹn, không bị xâm phạm.)
  • "an unviolated state": trạng thái nguyên vẹn.

    • The forest exists in a nearly unviolated state, untouched by loggers. (Khu rừng tồn tại trong một trạng thái gần như nguyên vẹn, không bị những người đốn gỗ chạm tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Violate (động từ): vi phạm, xâm phạm.

    • To violate a law. (Vi phạm luật pháp.)
  • Inviolate (tính từ): không bị xâm phạm, bất khả xâm phạm. (Từ này có nghĩa rất gần với "unviolated", thường mang sắc thái trang trọng hoặc tuyệt đối hơn).

    • An inviolate right. (Một quyền bất khả xâm phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Intact: nguyên vẹn, không bị hư hại.
  • Unbroken: không bị phá vỡ, không bị gián đoạn.
  • Untouched: không bị đụng chạm, không bị ảnh hưởng.
Từ trái nghĩa
  • Violated: bị vi phạm, bị xâm phạm.
  • Broken: bị phá vỡ.
  • Breached: bị vi phạm, bị chọc thủng (như một thỏa thuận).
unviolated

The ancient forest remains unviolated by human activity.

tính từ
  1. không bị vi phạm, không bị xâm phạm

Từ gần giống