uniflated

/'ʌnin'fleitid/
Học thuật
Thân thiện
uniflated

The car's tire is uniflated on the side of the road.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xẹp, không hơi: Trạng thái của một vật thể (thường lốp xe, quả bóng, túi khí) khi không được bơm căng bằng không khí hoặc khí, dẫn đến mất hình dạng hoặc chức năng bình thường.
    • lốp (ô tô): Trạng thái cụ thể của lốp xe ô tô, xe đạp, v.v. khi bị mất hết hoặc phần lớn hơi, khiến xe không thể di chuyển được bình thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We couldn't start the journey because one of the car tires was uninflated. (Chúng tôi không thể bắt đầu hành trình một chiếc lốp ô tô bị xẹp.)
    • The beach ball lay uninflated in the corner of the garage. (Quả bóng bãi biển nằm xẹp lép trong góc nhà để xe.)
    • For safety during storage, the life raft must remain uninflated. (Để an toàn khi cất giữ, cứu sinh phải được giữtrạng thái không bơm căng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "uninflated expectations": Kỳ vọng không được thổi phồng, kỳ vọng thực tế.
    • The manager gave an uninflated assessment of the project's chances, which helped the team prepare for challenges. (Người quản lý đưa ra đánh giá không khoa trương về cơ hội của dự án, điều này giúp đội ngũ chuẩn bị cho các thách thức.) (Lưu ý: Đây cách dùng ẩn dụ, so sánh với việc thổi phồng một vật thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Inflate (động từ): Bơm căng, làm phồng lên.
    • You need to inflate the bicycle tire before riding. (Bạn cần bơm căng lốp xe đạp trước khi đi.)
  • Inflation (danh từ): Sự bơm phồng; lạm phát.
  • Deflated (tính từ): Đã bị hơi, xẹp xuống (nhấn mạnh trạng thái sau khi đã từng được bơm căng).
    • The deflated balloon was on the floor. (Quả bóng bay đã xẹp nằm trên sàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Flat: Xẹp, bẹp (thông dụng trong đời sống).
  • Punctured: Bị thủng, bị (nhấn mạnh nguyên nhân do bị vật nhọn đâm).
  • Not inflated: Không được bơm căng (cụm từ mô tả).
Từ trái nghĩa
  • Inflated: Được bơm căng, phồng lên.
  • Pumped up: Được bơm lên.
  • Full (of air): Đầy (hơi).
uniflated

The car's tire is uniflated on the side of the road.

tính từ
  1. xẹp, không hơi; lốp (ô tô)

Từ gần giống