unwaked
/' n'weik nd/ Cách viết khác : (unwakened) /' n'weikt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được đánh thức: Trạng thái của một người hoặc sinh vật vẫn đang ngủ, chưa bị đánh thức hoặc làm cho tỉnh giấc.
- Không bị làm phiền, không bị xáo động: (Nghĩa mở rộng) Chỉ trạng thái yên tĩnh, không bị quấy rầy hoặc làm gián đoạn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The baby remained unwaked by the noise from the street. (Em bé vẫn không bị đánh thức bởi tiếng ồn từ đường phố.)
- He left the house quietly so that his unwaked family could sleep longer. (Anh ấy rời nhà một cách lặng lẽ để gia đình đang ngủ say của mình có thể ngủ thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unwaked sleep": giấc ngủ không bị gián đoạn.
- After the long journey, she fell into a deep and unwaked sleep. (Sau chuyến đi dài, cô ấy chìm vào một giấc ngủ sâu và không bị đánh thức.)
- "unwaked by dreams": không bị đánh thức bởi những giấc mơ.
- For the first time in weeks, he enjoyed a night unwaked by nightmares. (Lần đầu tiên sau nhiều tuần, anh ấy có một đêm không bị đánh thức bởi những cơn ác mộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Unwakened (tính từ): (cách viết khác) không được đánh thức, chưa thức giấc. Đây là một biến thể chính tả hoặc hình thái của "unwaked".
- The unwakened city lay peaceful in the early dawn. (Thành phố chưa thức giấc nằm yên bình trong buổi bình minh sớm.)
- Asleep (tính từ): đang ngủ. Từ này phổ biến và trực tiếp hơn.
- Slumbering (tính từ): đang ngủ say (có tính chất văn chương).
Từ đồng nghĩa
- Sleeping: đang ngủ.
- Undisturbed: không bị quấy rầy, không bị xáo động.
- Unroused: không bị đánh thức, không bị đánh động.
Từ trái nghĩa
- Awake: thức giấc, tỉnh táo.
- Woken: đã được đánh thức.
- Disturbed: bị quấy rầy, bị xáo động.
tính từ
- không được đánh thức