unyoked

/' n'joukt/
Học thuật
Thân thiện
unyoked

The farmer unyoked the oxen after a long day in the field.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được cởi ách (, ngựa): Trạng thái của động vật kéo xe (như , ngựa) sau khi được tháo bỏ cái ách (yoke) ra khỏi cổ, không còn bị buộc vào xe hoặc cày nữa.
    • Được nghỉ làm việc, được giải phóng khỏi gánh nặng: Trạng thái của một người hoặc một thứ đó được tự do, thoát khỏi công việc nặng nhọc, trách nhiệm hoặc sự ràng buộc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The unyoked oxen wandered freely in the pasture. (Những con được cởi ách thong dong đi lại trên đồng cỏ.)
    • After submitting the final report, she felt unyoked from months of intense pressure. (Sau khi nộp báo cáo cuối cùng, ấy cảm thấy như được giải phóng khỏi áp lực căng thẳng suốt nhiều tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ về sự tự do: Thường được dùng để miêu tả cảm giác tự do, nhẹ nhõm sau khi thoát khỏi một gánh nặng tinh thần hoặc thể chất lâu dài.
    • Retirement left him feeling unyoked and ready to explore new hobbies. (Việc nghỉ hưu khiến ông ấy cảm thấy được tự do sẵn sàng khám phá những sở thích mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Un-yoke (động từ): Cởi ách, tháo bỏ ách; giải phóng.
    • The farmer unyoked the horses at the end of the day. (Người nông dân tháo ách cho những con ngựa vào cuối ngày.)
  • Yoke (danh từ/động từ): Cái ách; sự ràng buộc, gánh nặng; buộc vào ách, đè nặng lên.
  • Unfettered (tính từ): Không bị xiềng xích, tự do hoàn toàn (nghĩa rộng hơn mạnh hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Unburdened: Được giảm bớt gánh nặng.
  • Released: Được thả ra, được giải phóng.
  • Free: Tự do.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Dạng động từ gốc "unyoke").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "unyoked". Tuy nhiên, khái niệm "cởi ách" thường gắn với hình ảnh giải phóng trong văn học.)

unyoked

The farmer unyoked the oxen after a long day in the field.

tính từ
  1. được cởi ách (, ngựa)
  2. được nghỉ làm việc

Từ gần giống