unwarrantably
The artist painted the figure's right thigh in an unwarrantably stressed position.
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách không thể biện minh được, hoặc ở một mức độ không thể chấp nhận được. Từ này diễn tả hành động, trạng thái hoặc mức độ của một điều gì đó không có lý do chính đáng, hợp lý hoặc công bằng.
Ví dụ sử dụng
- (Trong bức tranh này, mối quan hệ giữa phần thân trên và phần thân dưới không thoải mái, và đùi phải dường như bị nhấn mạnh một cách không thể biện minh được.)
- (Bị cáo đã bị buộc tội một cách không thể biện minh được về một tội mà anh ta không phạm phải.)
- (Lời chỉ trích của cô ấy về dự án thật khắc nghiệt một cách không thể chấp nhận được.)
Các cách sử dụng nâng cao
Unwarrantably + tính từ: Dùng để nhấn mạnh mức độ quá mức của một tính từ.
- The punishment was unwarrantably severe for such a minor mistake. (Hình phạt quá nặng nề một cách không thể biện minh được cho một lỗi nhỏ như vậy.)
Unwarrantably + động từ: Dùng để mô tả hành động không có cơ sở.
- They unwarrantably interfered in the internal affairs of the country. (Họ đã can thiệp một cách không thể biện minh được vào công việc nội bộ của đất nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Warrantable (tính từ): có thể biện minh được, có lý do chính đáng.
- His anger was warrantable given the circumstances. (Sự tức giận của anh ấy là có thể biện minh được trong hoàn cảnh đó.)
- Unwarrantable (tính từ): không thể biện minh được, vô lý.
- The company's unwarrantable decision led to widespread protests. (Quyết định không thể biện minh được của công ty đã dẫn đến các cuộc biểu tình rộng rãi.)
- Warrant (động từ/danh từ): bảo đảm, biện minh; lệnh, giấy phép.
- Nothing can warrant such rude behavior. (Không gì có thể biện minh cho hành vi thô lỗ như vậy.)
Từ đồng nghĩa
- Unjustifiably: một cách không thể bào chữa được.
- He was unjustifiably late for the meeting. (Anh ấy đã đến muộn một cách không thể bào chữa được.)
- Inexcusably: một cách không thể tha thứ được.
- The mistake was inexcusably careless. (Lỗi lầm đó bất cẩn một cách không thể tha thứ được.)
- Groundlessly: không có căn cứ.
- She felt groundlessly anxious about the exam. (Cô ấy cảm thấy lo lắng không có căn cứ về kỳ thi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unwarrantably". Từ này thường được dùng độc lập như một trạng từ.
Thành ngữ liên quan
- Without rhyme or reason: không có lý do, vô lý.
- The decision was made without rhyme or reason, unwarrantably affecting many employees. (Quyết định được đưa ra một cách vô lý, ảnh hưởng không thể biện minh được đến nhiều nhân viên.)