unwarrantable

/ n'w r nt bl/
Học thuật
Thân thiện
unwarrantable

The judge declared the defendant's actions unwarrantable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể biện minh được, không thể bào chữa được: Chỉ một hành động, quyết định hoặc tình huống hoàn toàn sai trái, không có lý do hay sự biện minh hợp nào cho .
    • Không thể chấp nhận được, quá đáng: Chỉ điều đó vượt quá giới hạn của sự hợp hoặc đạo đức, đến mức không thể dung thứ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company's unwarrantable invasion of employee privacy led to a major scandal. (Sự xâm phạm không thể biện minh được của công ty vào quyền riêng tư của nhân viên đã dẫn đến một vụ bê bối lớn.)
    • His unwarrantable rudeness towards the guests shocked everyone at the party. (Sự thô lỗ không thể chấp nhận được của anh ta đối với các vị khách đã làm mọi người tại bữa tiệc sốc.)
    • The judge ruled that the police's use of force was completely unwarrantable. (Thẩm phán phán quyết rằng việc cảnh sát sử dụng lực hoàn toàn không thể biện minh được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unwarrantable interference": sự can thiệp vô lý, không thể chấp nhận được.

    • The new law is seen as an unwarrantable interference in personal freedoms. (Luật mới được xem một sự can thiệp vô lý vào các quyền tự do cá nhân.)
  • "unwarrantable risk": rủi ro không thể biện minh được, rủi ro quá mức cho phép.

    • The experiment was halted due to the unwarrantable risk to the participants. (Thí nghiệm đã bị dừng lại do rủi ro không thể biện minh được đối với những người tham gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Unwarranted (adj): không cơ sở, không được chứng minh, không được ủy quyền. (Từ này thường dùng hơn nhấn mạnh vào việc thiếu sự cho phép hoặc lý do, trong khi "unwarrantable" nhấn mạnh hơn vào mức độ nghiêm trọng đến mức không thể biện minh nổi.)

    • He faced criticism for his unwarranted comments. (Anh ta đối mặt với chỉ trích những bình luận không cơ sở của mình.)
  • Unjustifiable (adj): không thể biện minh được. (Từ đồng nghĩa rất gần.)

    • The price increase was completely unjustifiable. (Việc tăng giá hoàn toàn không thể biện minh được.)
Từ đồng nghĩa
  • Inexcusable: không thể tha thứ được.
  • Indefensible: không thể bảo vệ được, không thể biện hộ được.
  • Unjustified: không căn cứ, không được biện minh.
  • Unpardonable: không thể tha thứ được.
Từ trái nghĩa
  • Warrantable: có thể biện minh được, có thể bào chữa được.
  • Justifiable: có thể biện minh được.
  • Excusable: có thể tha thứ được.
  • Defensible: có thể bảo vệ được, có thể biện hộ được.
unwarrantable

The judge declared the defendant's actions unwarrantable.

tính từ
  1. không thể bo đm được

Từ tương tự

Từ chứa "unwarrantable"