unwearable
/' n'we r bl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể mặc được, không thể bận được: Dùng để mô tả quần áo, trang phục ở trong tình trạng không thể sử dụng để mặc lên người, thường do hư hỏng, không vừa vặn, hoặc không phù hợp.
- Không thể đi được, không thể mang được: Dùng để mô tả giày dép ở trong tình trạng không thể sử dụng để đi.
- Không thể đội được: Dùng để mô tả các vật dụng đội trên đầu (như mũ, nón) ở trong tình trạng không thể sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After the fire, most of the clothes in the wardrobe were completely unwearable. (Sau vụ hỏa hoạn, hầu hết quần áo trong tủ đều hoàn toàn không thể mặc được.)
- These shoes are so old and broken that they are unwearable. (Đôi giày này quá cũ và hỏng đến mức không thể đi được.)
- The hat was crushed out of shape and became unwearable. (Chiếc mũ đã bị bẹp dúm méo mó và trở nên không thể đội được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Deemed unwearable": được coi là không thể mặc/đi/đội được.
- The costume was deemed unwearable due to safety concerns. (Bộ trang phục được coi là không thể mặc được do lo ngại về an toàn.)
- "Rendered unwearable": bị làm cho không thể mặc/đi/đội được.
- The ink stain rendered the white shirt unwearable. (Vết mực đã làm cho chiếc áo sơ mi trắng không thể mặc được.)
Biến thể và từ gần giống
- Unwearability (danh từ): tính chất không thể mặc/đi/đội được.
- The unwearability of the fabric was due to its extreme roughness. (Tính chất không thể mặc được của loại vải là do nó quá thô ráp.)
- Wearable (tính từ, trái nghĩa): có thể mặc/đi/đội được.
- The dress is still perfectly wearable. (Chiếc váy vẫn hoàn toàn có thể mặc được.)
Từ đồng nghĩa
- Unusable: không thể sử dụng được (nghĩa rộng hơn).
- Unserviceable: không còn dùng được, hư hỏng.
- Tattered: rách tả tơi, có thể dẫn đến không mặc được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "unwearable" vì đây là tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "unwearable".)
tính từ
- không mặc được, không bận được (quần áo); không đi được, không mang được (giày dép); không đội được