unwearable

/' n'we r bl/
tính từ
  1. không mặc được, không bận được (quần áo); không đi được, không mang được (giày dép); không đội được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

unwearable
The shoes were so old and torn they were completely unwearable.