unwetted

/' n'wetid/
Học thuật
Thân thiện
unwetted

The umbrella kept her unwetted during the sudden downpour.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị ướt, không dấp nước: Trạng thái của một vật hoặc bề mặt không tiếp xúc với chất lỏng (thường nước) vẫn giữ nguyên được độ khô ráo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The outer layer of the jacket is designed to keep the wearer unwetted in light rain. (Lớp ngoài của chiếc áo khoác được thiết kế để giữ cho người mặc không bị ướt trong cơn mưa nhỏ.)
    • Despite the splash, the important documents remained completely unwetted. (Bất chấp nước bắn tung tóe, những tài liệu quan trọng vẫn hoàn toàn không bị ướt.)
    • She held the umbrella carefully to ensure her hair stayed unwetted. ( ấy cầm ô cẩn thận để đảm bảo mái tóc của mình không bị ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kỹ thuật/Khoa học: Trong các ngữ cảnh kỹ thuật, "unwetted" có thể mô tả một bề mặt không bị thấm ướt bởi chất lỏng, thường liên quan đến hiện tượng sức căng bề mặt hoặc vật liệu chống thấm.
    • The hydrophobic coating ensures the sensor remains unwetted even in humid conditions. (Lớp phủ kỵ nước đảm bảo cảm biến vẫn không bị ướt ngay cả trong điều kiện ẩm ướt.)
Biến thể từ gần giống
  • Dry (adj): khô. (Từ phổ biến tổng quát hơn, chỉ trạng thái không chất lỏng.)
  • Waterproof (adj): không thấm nước. (Nhấn mạnh đặc tính chống lại sự xâm nhập của nước.)
  • Water-repellent (adj): đẩy nước. (Nhấn mạnh khả năng làm nước bắn ra, không thấm vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Dry: khô.
  • Unsaturated (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật): chưa bão hòa (chất lỏng).
Từ trái nghĩa
  • Wetted: bị ướt.
  • Wet: ướt.
  • Damp: ẩm ướt.
  • Soggy: sũng nước.
unwetted

The umbrella kept her unwetted during the sudden downpour.

tính từ
  1. không bị ướt, không dấp nước

Từ gần giống