unweeded
/' n'wi:did/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa được nhổ cỏ; có nhiều cỏ dại mọc: Mô tả một khu vực, đặc biệt là một khu vườn, một cánh đồng hoặc một mảnh đất, nơi cỏ dại chưa bị loại bỏ và đang phát triển tự do.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The garden was left unweeded for months. (Khu vườn đã bị bỏ mặc, không nhổ cỏ trong nhiều tháng.)
- They inherited an unweeded piece of land. (Họ thừa kế một mảnh đất đầy cỏ dại.)
- The unweeded path was difficult to walk through. (Con đường đầy cỏ dại rất khó đi qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Unweeded" thường được sử dụng trong văn chương hoặc mô tả để tạo hình ảnh về sự bỏ bê, hoang phế hoặc thiếu chăm sóc.
- His mind felt like an unweeded garden, full of chaotic thoughts. (Tâm trí anh ấy giống như một khu vườn đầy cỏ dại, chất chứa những suy nghĩ hỗn độn.)
Biến thể và từ gần giống
- Weed (động từ): nhổ cỏ.
- I need to weed the flowerbeds this weekend. (Tôi cần phải nhổ cỏ ở các luống hoa vào cuối tuần này.)
- Weedy (tính từ): nhiều cỏ dại; (về cây) yếu ớt, giống cỏ dại.
- The weedy patch of soil produced no vegetables. (Mảnh đất đầy cỏ dại đó không cho rau quả gì.)
- Overgrown (tính từ): mọc um tùm, phủ đầy (cây cỏ).
- The abandoned lot was overgrown with weeds. (Lô đất bỏ hoang mọc đầy cỏ dại.)
Từ đồng nghĩa
- Overgrown with weeds: phủ đầy cỏ dại.
- Neglected: bị bỏ bê, không được chăm sóc.
- Untended: không được chăm sóc, để mặc.
Từ trái nghĩa
- Weeded: đã được nhổ cỏ.
- Manicured: được cắt tỉa, chăm sóc cẩn thận (thường dùng cho cảnh quan).
- Cultivated: đã được canh tác, trồng trọt.
tính từ
- chưa giẫy cỏ; có nhiều cỏ dại