unwedded

/' n'wed/ Cách viết khác : (unwedded) /' n'wedid/
tính từ
  1. chưa lấy vợ; chưa có chồng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

unwedded
An unwedded woman lives happily in her own apartment.