unwillingly
/' n'wili li/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách miễn cưỡng, không bằng lòng, không vui lòng: Diễn tả việc làm một điều gì đó mà không có sự sẵn lòng, sự đồng ý hoặc nhiệt tình, thường là do bị ép buộc, do nghĩa vụ hoặc không có sự lựa chọn nào khác.
- Một cách không thiện ý: Diễn tả việc làm với thái độ không mong muốn, không có ý định tốt.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy miễn cưỡng đồng ý giúp anh trai làm công việc nhàm chán đó.)
- (Cô ấy đưa chìa khóa một cách không bằng lòng, vẫn không tin tưởng người lạ.)
- (Người lính thực hiện mệnh lệnh một cách miễn cưỡng, biết rằng nó là sai trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To do something most unwillingly": Làm điều gì đó cực kỳ miễn cưỡng, với sự miễn cưỡng ở mức độ cao nhất.
- I signed the contract most unwillingly, under immense pressure. (Tôi đã ký hợp đồng một cách vô cùng miễn cưỡng, dưới áp lực khổng lồ.)
- "To admit/confess unwillingly": Thừa nhận/thú nhận một cách miễn cưỡng.
- He unwillingly admitted that he had made a mistake. (Anh ta miễn cưỡng thừa nhận rằng mình đã phạm sai lầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Unwilling (tính từ): Không sẵn lòng, miễn cưỡng.
- He was an unwilling participant in the scheme. (Anh ta là một người tham gia miễn cưỡng vào âm mưu đó.)
- Willingly (phó từ, trái nghĩa): Một cách sẵn lòng, vui lòng.
- She would willingly help anyone in need. (Cô ấy sẵn lòng giúp đỡ bất kỳ ai cần giúp.)
Từ đồng nghĩa
- Reluctantly: Một cách miễn cưỡng, do dự.
- Grudgingly: Một cách miễn cưỡng, không vui, thường kèm sự oán giận hoặc hằn học.
- Hesitantly: Một cách do dự, ngập ngừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "unwillingly".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unwillingly".)
phó từ
- không bằng lòng, không vui lòng, miễn cưỡng
- không thiện ý