willingly

/'wili li/
Học thuật
Thân thiện
willingly

She willingly shares her toys with her friend.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách sẵn lòng, một cách vui lòng: Thực hiện một hành động với thái độ tích cực, đồng ý, không miễn cưỡng.
    • Một cách tự nguyện, một cách tự ý: Thực hiện điều đó do tự mình muốn, không bị ép buộc hoặc yêu cầu.
dụ sử dụng
  • ( ấy sẵn lòng giúp hàng xóm mang đồ tạp hóa.)
  • (Anh ấy tự nguyện thừa nhận lỗi sai của mình.)
  • (Tôi sẵn sàng trả thêm tiền để chất lượng tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To do something willingly and gladly": Làm điều đó một cách rất sẵn lòng vui vẻ.
    • He shared his knowledge willingly and gladly with the new interns. (Anh ấy chia sẻ kiến thức một cách rất sẵn lòng vui vẻ với các thực tập sinh mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Willing (tính từ): sẵn lòng, sẵn sàng.
    • A willing participant. (Một người tham gia sẵn lòng.)
  • Unwillingly (phó từ): một cách miễn cưỡng, không sẵn lòng.
    • He unwillingly agreed to the terms. (Anh ấy miễn cưỡng đồng ý với các điều khoản.)
Từ đồng nghĩa
  • Voluntarily: một cách tình nguyện.
  • Readily: một cách sẵn sàng, ngay lập tức.
  • Gladly: một cách vui lòng, hân hạnh.
Thành ngữ liên quan
  • To give willingly: Cho đi một cách tự nguyện.
    • True charity is to give willingly from the heart. (Lòng bác ái thực sự cho đi một cách tự nguyện từ trái tim.)
willingly

She willingly shares her toys with her friend.

phó từ
  1. sẵn lòng, vui lòng
  2. tự ý, tự nguyện

Từ trái nghĩa

Từ chứa "willingly"