willingly
/'wili li/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách sẵn lòng, một cách vui lòng: Thực hiện một hành động với thái độ tích cực, đồng ý, không miễn cưỡng.
- Một cách tự nguyện, một cách tự ý: Thực hiện điều gì đó do tự mình muốn, không bị ép buộc hoặc yêu cầu.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy sẵn lòng giúp hàng xóm mang đồ tạp hóa.)
- (Anh ấy tự nguyện thừa nhận lỗi sai của mình.)
- (Tôi sẵn sàng trả thêm tiền để có chất lượng tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To do something willingly and gladly": Làm điều gì đó một cách rất sẵn lòng và vui vẻ.
- He shared his knowledge willingly and gladly with the new interns. (Anh ấy chia sẻ kiến thức một cách rất sẵn lòng và vui vẻ với các thực tập sinh mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Willing (tính từ): sẵn lòng, sẵn sàng.
- A willing participant. (Một người tham gia sẵn lòng.)
- Unwillingly (phó từ): một cách miễn cưỡng, không sẵn lòng.
- He unwillingly agreed to the terms. (Anh ấy miễn cưỡng đồng ý với các điều khoản.)
Từ đồng nghĩa
- Voluntarily: một cách tình nguyện.
- Readily: một cách sẵn sàng, ngay lập tức.
- Gladly: một cách vui lòng, hân hạnh.
Thành ngữ liên quan
- To give willingly: Cho đi một cách tự nguyện.
- True charity is to give willingly from the heart. (Lòng bác ái thực sự là cho đi một cách tự nguyện từ trái tim.)
phó từ
- sẵn lòng, vui lòng
- tự ý, tự nguyện