unwiped

/' n'waipt/
Học thuật
Thân thiện
unwiped

The toddler left an unwiped mess on the highchair tray.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được lau, không được chùi: Mô tả trạng thái của một bề mặt hoặc vật thể chưa được làm sạch bằng hành động lau chùi. Từ này nhấn mạnh sự thiếu vắng của hành động lau dọn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The kitchen counter remained unwiped after breakfast. (Mặt bàn bếp vẫn không được lau sau bữa sáng.)
    • He left the bathroom mirror unwiped and covered in steam. (Anh ấy để gương phòng tắm không được chùi đầy hơi nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unwiped data" (dữ liệu chưa được xóa): Trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt công nghệ thông tin, "unwiped" có thể ẩn dụ để chỉ dữ liệu vẫn còn tồn tại trên thiết bị lưu trữ chưa được xóa sạch một cách an toàn.
    • Selling a hard drive with unwiped data is a security risk. (Bán mộtcứng với dữ liệu chưa được xóa sạch một rủi ro bảo mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Wipe (động từ): lau, chùi.
  • Wiped (tính từ/quá khứ phân từ): đã được lau sạch.
  • Uncleaned (tính từ): chưa được làm sạch (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng lau chùi).
Từ đồng nghĩa
  • Uncleaned: chưa được làm sạch.
  • Unscrubbed: chưa được cọ rửa.
  • Soiled: bị bẩn, vấy bẩn.
Từ trái nghĩa
  • Wiped: đã được lau.
  • Cleaned: đã được làm sạch.
  • Polished: đã được đánh bóng, lau chùi sáng bóng.
unwiped

The toddler left an unwiped mess on the highchair tray.

tính từ
  1. không được lau, không được chùi

Từ gần giống