unwithered

/' n'wi d/
tính từ
  1. không bị héo
  2. không héo hắt đi
  3. (nghĩa bóng) không bị áp đo, không bị làm cho bàng hoàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

unwithered
A single unwithered rose stands in a crystal vase on the windowsill.