unwatered

/' n'w :t d/
Học thuật
Thân thiện
unwatered

The gardener forgot about the unwatered flower bed.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không nước: Dùng để miêu tả một khu vực, vùng đất hoàn toàn thiếu nước.
    • Không được tưới: Chỉ thực vật, khu vườn hoặc cánh đồng không nhận được nước tưới.
    • Không được uống nước: Dùng cho động vật không được cho uống nước.
    • Không pha nước: Dùng cho đồ uống, đặc biệt rượu mạnh, nguyên chất, không bị pha loãng.
    • Không vân sóng: Thuật ngữ chuyên ngành dùng để miêu tả loại lụa trơn, không hoa văn hình sóng nước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The desert is a harsh, unwatered land. (Sa mạc một vùng đất khắc nghiệt, không nước.)
    • The plants died because the garden was left unwatered for weeks. (Cây cối chết khu vườn không được tưới nước trong nhiều tuần.)
    • The farmer was accused of leaving his cattle unwatered. (Người nông dân bị buộc tội để gia súc của mình không được uống nước.)
    • He prefers his whiskey unwatered. (Anh ấy thích uống rượu whisky nguyên chất, không pha nước.)
    • This unwatered silk has a smooth and plain appearance. (Loại lụa không vân sóng này bề mặt trơn đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unwatered down": (cách dùng nhấn mạnh) nguyên chất, không bị pha loãng hoặc làm yếu đi, thường dùng cho ý tưởng, sự thật hoặc đồ uống.
    • She told the unwatered down version of events. ( ấy kể lại phiên bản sự kiện nguyên chất, không che giấu.)
  • Dùng trong văn chương hoặc báo cáo để miêu tả sự khô hạn, thiếu thốn một cách ấn tượng.
    • The unwatered plains stretched for miles under the scorching sun. (Những đồng bằng khô hạn trải dài hàng dặm dưới ánh mặt trời thiêu đốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Unwater (động từ, hiếm dùng): ngừng cung cấp nước, làm cho khô hạn.
  • Watered (tính từ, trái nghĩa): nước, được tưới, được pha nước, vân sóng (lụa).
  • Arid (tính từ): khô cằn, khô hạn (chỉ vùng đất).
  • Undiluted (tính từ): không pha loãng (thường cho đồ uống hoặc nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
  • Dry: khô, khô hạn.
  • Parched: khô khốc, khô nẻ.
  • Neat (đồ uống): nguyên chất, không pha.
  • Undiluted: không pha loãng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unwatered")

unwatered

The gardener forgot about the unwatered flower bed.

tính từ
  1. không nước (miền, vùng)
  2. không được tưới (vườn); không được uống nước (súc vật...)
  3. không pha nước (rượu)
  4. không vân sóng (lụa)

Từ gần giống