unwatered

/' n'w :t d/
tính từ
  1. không nước (miền, vùng)
  2. không được tưới (vườn); không được uống nước (súc vật...)
  3. không pha nước (rượu)
  4. không vân sóng (lụa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

unwatered
The gardener forgot about the unwatered flower bed.