unwittingly
Định nghĩa
Trạng từ: một cách không cố ý, không chủ tâm, vô tình.
- "Unwittingly" diễn tả hành động được thực hiện mà người thực hiện không nhận thức được hoặc không có ý định trước. Nó nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết hoặc thiếu chủ đích trong hành vi.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy vô tình xóa mất các tài liệu tham khảo.)
- (Cô ấy vô tình xúc phạm đồng nghiệp bằng một lời nhận xét bất cẩn.)
- (Công ty vô tình vi phạm các quy định mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn viết trang trọng, "unwittingly" thường được dùng để nhấn mạnh sự vô tội hoặc thiếu ác ý của người thực hiện hành động.
- Có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động tiêu cực để giảm nhẹ trách nhiệm: (vô tình gây hại), (vô tình tiết lộ thông tin).
Biến thể và từ gần giống
- Unwitting (tính từ): không cố ý, không biết.
- He was an unwitting accomplice to the crime. (Anh ta là đồng phạm vô tình trong vụ án.)
- Wittingly (trạng từ): một cách cố ý, có chủ tâm (trái nghĩa với "unwittingly").
- She wittingly chose to ignore the warning. (Cô ấy cố tình phớt lờ lời cảnh báo.)
Từ đồng nghĩa
- Inadvertently: một cách vô tình, không chủ ý (thường dùng trong văn viết).
- The error was made inadvertently. (Lỗi đã được thực hiện một cách vô tình.)
- Accidentally: một cách tình cờ, bất ngờ (nhấn mạnh tính ngẫu nhiên).
- He accidentally broke the vase. (Anh ấy vô tình làm vỡ bình hoa.)
- Unknowingly: một cách không hay biết (nhấn mạnh sự thiếu nhận thức).
- She unknowingly walked into a restricted area. (Cô ấy không hay biết đã bước vào khu vực cấm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "unwittingly", nhưng có thể kết hợp với:
- Stumble into: vô tình gặp phải hoặc vướng vào.
- He unwittingly stumbled into a dangerous situation. (Anh ấy vô tình lao vào một tình huống nguy hiểm.)
- Fall into: vô tình rơi vào (trạng thái hoặc tình huống).
- She unwittingly fell into a trap. (Cô ấy vô tình rơi vào bẫy.)
Thành ngữ liên quan
- By accident: tình cờ, vô tình (tương đương với "unwittingly").
- I found the secret note by accident. (Tôi vô tình tìm thấy mảnh giấy bí mật.)
- Without meaning to: không có ý định, không cố ý.
- I hurt his feelings without meaning to. (Tôi vô tình làm tổn thương cảm xúc của anh ấy.)