entangle

/in'tæɳgl/ Cách viết khác : (intertangle) /,intə'tæɳgl/
ngoại động từ
  1. làm vướng vào, làm vướng mắc, làm mắc bẫy, làm vướng vào vật chướng ngại
  2. làm vướng vào khó khăn, làm bối rối, làm lúng túng
  3. làm rối rắm ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "entangle"

entangle
The child entangled the cord around the chair leg.