untangle

/' n't gl/
Học thuật
Thân thiện
untangle

I need to untangle the knots in this ball of yarn.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gỡ rối, tháo gỡ: Hành động làm cho một vật bị rối, bị vướng (như dây, tóc, sợi chỉ) trở nên thẳng thớm tách rời nhau bằng cách cẩn thận tháo các nút thắt hoặc vòng lặp.
    • Làm sáng tỏ, giải quyết (một vấn đề phức tạp): (Nghĩa bóng) Hành động phân tích sắp xếp lại các yếu tố của một tình huống rối rắm, khó hiểu để hiểu hoặc tìm ra giải pháp.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Nghĩa đen):

    • It took me an hour to untangle the Christmas lights. (Tôi mất một tiếng đồng hồ để gỡ rối đèn Giáng sinh.)
    • Can you help me untangle this knot in my necklace chain? (Bạn có thể giúp tôi gỡ cái nút thắt trong dây chuyền của tôi không?)
  • Ngoại động từ (Nghĩa bóng):

    • The detective worked hard to untangle the complicated web of lies. (Viên thám tử đã làm việc chăm chỉ để gỡ rối mạng lưới lời nói dối phức tạp.)
    • We need a meeting to untangle the confusion about the new project deadlines. (Chúng ta cần một cuộc họp để làm sáng tỏ sự nhầm lẫn về thời hạn của dự án mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to untangle oneself from something": Tự giải thoát bản thân khỏi một tình huống rắc rối hoặc ràng buộc.
    • She finally managed to untangle herself from the legal dispute. (Cuối cùng ấy đã tìm cách thoát khỏi vụ tranh chấp pháp .)
Biến thể từ gần giống
  • Untangled (adj): Đã được gỡ rối, đã được giải quyết.
    • The untangled yarn was ready for knitting. (Cuộn len đã được gỡ rối sẵn sàng để đan.)
  • Untangling (danh động từ): Hành động gỡ rối.
    • The untangling of the company's finances took months. (Việc gỡ rối tài chính của công ty mất nhiều tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Disentangle: Gỡ rối, tách rời (có nghĩa gần như tương đương).
  • Unravel: Tháo ra, gỡ ra (thường dùng cho chỉ hoặc vải; cũng có nghĩa bóng làm sáng tỏ bí ẩn).
  • Extricate: Giải thoát, gỡ ra (nhấn mạnh việc thoát khỏi tình huống khó khăn hoặc ràng buộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp với "untangle". Hành động thường được diễn đạt với tân ngữ đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "untangle".)

untangle

I need to untangle the knots in this ball of yarn.

ngoại động từ
  1. gỡ rối ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Từ trái nghĩa

Từ gần giống