unwooed
/' n'wu:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị tán tỉnh, không bị ve vãn: Trạng thái của một người (thường là phụ nữ) chưa từng có ai tìm cách lấy lòng hoặc tỏ tình với mình.
- Không bị nài nỉ, thuyết phục: Trạng thái không bị ai đó kiên trì yêu cầu hoặc thuyết phục để làm một việc gì đó.
- Không màng tới, không theo đuổi: Trạng thái không bị thu hút hoặc không chủ động tìm kiếm (một thứ như danh vọng, lợi ích).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She remained unwooed throughout her youth, focusing on her studies. (Cô ấy vẫn không bị ai tán tỉnh suốt thời tuổi trẻ, chỉ tập trung vào việc học.)
- The position of chairman was left unwooed by any of the senior members. (Vị trí chủ tịch đã không bị bất kỳ thành viên cấp cao nào nài nỉ tranh giành.)
- He lived a simple life, unwooed by fame or fortune. (Anh ấy sống một cuộc đời giản dị, không màng tới danh vọng hay tiền tài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to remain unwooed": vẫn giữ trạng thái không bị tán tỉnh/không bị thu hút.
- The ancient artifact remained unwooed by collectors due to its mysterious origin. (Cổ vật cổ xưa vẫn không bị các nhà sưu tập săn đón vì nguồn gốc bí ẩn của nó.)
"an unwooed prospect": một triển vọng/cơ hội không được theo đuổi.
- The business opportunity was an unwooed prospect for a long time. (Cơ hội kinh doanh đã là một triển vọng không được theo đuổi trong một thời gian dài.)
Biến thể và từ gần giống
Woo (động từ): tán tỉnh, ve vãn; nỗ lực thuyết phục hoặc giành được sự ủng hộ.
- He tried to woo her with flowers and poetry. (Anh ấy cố gắng tán tỉnh cô ấy bằng hoa và thơ ca.)
Wooer (danh từ): người tán tỉnh, người ve vãn.
- She had many wooers, but she chose none. (Cô ấy có nhiều người tán tỉnh, nhưng cô ấy không chọn ai cả.)
Từ đồng nghĩa
- Uncourted: không được tán tỉnh, không được ve vãn.
- Unpursued: không bị theo đuổi, không bị truy đuổi.
- Unsought: không được tìm kiếm, không được mong cầu.
Từ trái nghĩa
- Wooed: đã được/bị tán tỉnh; đã được/bị thuyết phục.
- Courted: đã được/bị tán tỉnh, ve vãn.
- Pursued: đã bị theo đuổi, truy đuổi.
tính từ
- không bị tán, không bị ve v n
- (văn học) chưa ai dạm hỏi (cô gái)
- không bị nài nỉ (làm việc gì)
- không màng, không theo đuổi (danh vọng...)