unwed
/' n'wed/ Cách viết khác : (unwedded) /' n'wedid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa kết hôn, chưa lấy vợ, chưa có chồng: Dùng để mô tả tình trạng của một người chưa từng kết hôn hợp pháp.
- Sinh con khi chưa kết hôn: Thường dùng trong cụm từ "unwed mother" để chỉ người mẹ sinh con khi chưa kết hôn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She remained unwed her entire life. (Bà ấy vẫn chưa kết hôn suốt cuộc đời.)
- The article discussed the challenges faced by unwed mothers. (Bài báo thảo luận về những thách thức mà các bà mẹ đơn thân (chưa kết hôn) phải đối mặt.)
- He is an unwed man in his forties. (Anh ấy là một người đàn ông chưa lấy vợ ở độ tuổi bốn mươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Unwed" thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, báo chí, hoặc các văn bản xã hội học để mô tả tình trạng hôn nhân một cách trung lập.
- The study focused on the economic status of unwed parents. (Nghiên cứu tập trung vào tình trạng kinh tế của các bậc cha mẹ chưa kết hôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Unwedded (tính từ): Một biến thể ít phổ biến hơn, có cùng nghĩa với "unwed".
- This is an archaic term rarely used today. (Đây là một thuật ngữ cổ hiếm khi được dùng ngày nay.)
- Single (tính từ): Độc thân. Từ này phổ biến và trung lập hơn, có thể bao gồm cả những người chưa từng kết hôn và những người đã ly hôn hoặc góa.
- Never-married (tính từ): Chưa từng kết hôn. Cụm từ này nhấn mạnh vào việc chưa từng trải qua hôn nhân.
Từ đồng nghĩa
- Unmarried: Chưa kết hôn (từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến nhất).
- Single: Độc thân.
- Spouseless: Không có vợ/chồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "unwed".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unwed". Tuy nhiên, cụm từ cố định phổ biến nhất là: - Unwed mother: Người mẹ đơn thân (chưa kết hôn). - Support systems for unwed mothers have improved. (Các hệ thống hỗ trợ cho các bà mẹ đơn thân đã được cải thiện.)
tính từ
- chưa lấy vợ; chưa có chồng