unwed

/' n'wed/ Cách viết khác : (unwedded) /' n'wedid/
tính từ
  1. chưa lấy vợ; chưa có chồng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "unwed"

unwed
An unwed mother reads a bedtime story to her young daughter.