unwork
/' n'w :k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Tháo (vải dệt): Hành động tháo rời các sợi chỉ đã được dệt thành vải, thường để sửa chữa lỗi hoặc tái sử dụng nguyên liệu.
- Phá, phá huỷ: Hành động làm hỏng, phá vỡ hoặc làm mất tác dụng của một thứ gì đó đã được tạo ra hoặc xây dựng trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The artisan had to unwork the flawed section of the tapestry. (Người thợ thủ công phải tháo phần bị lỗi của tấm thảm dệt.)
- Years of neglect have unwrought the once-beautiful garden. (Nhiều năm bị bỏ bê đã phá huỷ khu vườn từng rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To unwork a spell": Phá bỏ một câu thần chú, làm mất hiệu lực của một phép thuật.
- The wizard sought a potion to unwork the curse. (Pháp sư tìm kiếm một liều thuốc để phá giải lời nguyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Unwrought (adj): Chưa được gia công; hoặc (dạng quá khứ/ phân từ của "unwork") bị phá huỷ, bị tháo rời.
- The contract remained unwrought due to disagreements. (Hợp đồng vẫn chưa được thực hiện do những bất đồng.)
- Undo (v): Có nghĩa tương tự "unwork" trong việc tháo gỡ, huỷ bỏ hành động đã làm.
Từ đồng nghĩa
- Dismantle: Tháo rời, tháo dỡ.
- Unravel: Tháo ra, gỡ rối (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Destroy: Phá huỷ, tiêu diệt.
Lưu ý
- Từ "unwork" là một từ tương đối cổ và ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như undo, dismantle, hoặc unravel được ưa dùng hơn.
- Nghĩa "tháo vải dệt" rất chuyên ngành và gắn với nghề dệt may truyền thống.
ngoại động từ
- tháo (vi dệt)
- phá, phá huỷ