unworkmanlike
/' n'w :km nlaik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không khéo léo, vụng về: Chỉ một công việc, sản phẩm hoặc cách làm thể hiện sự thiếu kỹ năng, sự cẩu thả hoặc không đạt tiêu chuẩn của một người thợ lành nghề.
- Không chuyên nghiệp, không đúng quy cách: Miêu tả một thứ gì đó được thực hiện một cách thiếu chuyên nghiệp, không phù hợp với các tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc nghề nghiệp thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The repairs were done in an unworkmanlike manner and had to be redone. (Các công việc sửa chữa được thực hiện một cách vụng về và phải làm lại.)
- The contractor was criticized for his unworkmanlike finish on the carpentry. (Nhà thầu bị chỉ trích vì phần hoàn thiện đồ gỗ không khéo léo của anh ta.)
- Such unworkmanlike conduct is unacceptable in this profession. (Hành vi không chuyên nghiệp như vậy là không thể chấp nhận được trong nghề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unworkmanlike conduct": hành vi thiếu chuyên nghiệp, không đúng tiêu chuẩn nghề nghiệp.
- The builder's license was suspended due to repeated unworkmanlike conduct. (Giấy phép của người xây dựng bị đình chỉ do hành vi thiếu chuyên nghiệp lặp đi lặp lại.)
"unworkmanlike result": kết quả kém chất lượng, không đạt yêu cầu.
- The client refused to pay for the unworkmanlike result. (Khách hàng từ chối thanh toán cho kết quả kém chất lượng đó.)
Biến thể và từ gần giống
Workmanlike (adj): khéo léo, lành nghề, đạt tiêu chuẩn của một người thợ giỏi.
- He did a workmanlike job on the repairs. (Anh ấy đã hoàn thành công việc sửa chữa một cách khéo léo.)
Unprofessional (adj): thiếu chuyên nghiệp, không đúng tiêu chuẩn nghề nghiệp. (Từ đồng nghĩa gần, nhưng "unworkmanlike" thường nhấn mạnh cụ thể đến kỹ năng thủ công hoặc kỹ thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Shoddy: cẩu thả, tồi tàn.
- Sloppy: cẩu thả, luộm thuộm.
- Inexpert: thiếu kinh nghiệm, không thành thạo.
- Unskilled: không có kỹ năng, không lành nghề.
Từ trái nghĩa
- Workmanlike: khéo léo, lành nghề.
- Skillful: điêu luyện, khéo léo.
- Professional: chuyên nghiệp.
- Expert: thành thạo, chuyên gia.
tính từ
- không khéo, vụng