unworkable

/' n'w :k bl/
tính từ
  1. không thể làm được, không thể thực hiện được
  2. không thể cho chạy được (máy móc); không thể khai thác được (mỏ...); khó lái (tàu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

unworkable
The team realized the proposed schedule was unworkable.