unwrinkled

/' n'ri kld/
Học thuật
Thân thiện
unwrinkled

The new shirt lay unwrinkled in the drawer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không nhăn, không nếp nhăn: Mô tả một bề mặt phẳng, mịn, không các nếp gấp, nếp nhăn hoặc vết nhàu.
    • Không nhàu: Mô tả vải, quần áo hoặc vật liệu mềm không bị nhàu nát, vẫn giữ được độ phẳng phiu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She ironed the shirt until it was completely unwrinkled. ( ấy đã là chiếc áo sơ mi cho đến khi hoàn toàn không còn một nếp nhăn.)
    • The new tablecloth was smooth and unwrinkled. (Tấm khăn trải bàn mới phẳng phiu không nhàu.)
    • His unwrinkled face made him look much younger than his age. (Khuôn mặt không nếp nhăn của ông ấy khiến ông trông trẻ hơn nhiều so với tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Remain unwrinkled": giữ được vẻ phẳng phiu, không nhăn.
    • This special fabric stays unwrinkled even after being packed in a suitcase. (Loại vải đặc biệt này vẫn giữ được vẻ không nhàu ngay cả sau khi được nhét vào vali.)
  • "Unwrinkled brow": vầng trán không nhăn (thể hiện sự không lo lắng, bình thản).
    • He listened to the bad news with an unwrinkled brow, showing no emotion. (Anh ấy nghe tin xấu với vầng trán không hề nhăn lại, không thể hiện cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Unwrinkle (động từ): làm cho hết nhăn, làm phẳng.
    • A good steamer can unwrinkle your clothes quickly. (Máy hơi nước tốt có thể làm phẳng quần áo của bạn một cách nhanh chóng.)
  • Wrinkle-free (tính từ): không nhăn (thường dùng cho quần áo).
    • I prefer to buy wrinkle-free shirts for travel. (Tôi thích mua những chiếc áo sơ mi không nhăn để đi du lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Smooth: nhẵn, mịn, phẳng.
  • Uncreased: không nếp gấp.
  • Pristine: nguyên vẹn, tinh khôi, không tỳ vết (có thể bao hàm nghĩa không nhăn).
Từ trái nghĩa
  • Wrinkled: nhăn nheo, nhàu nát.
  • Creased: nếp gấp, bị gấp nếp.
  • Rumpled: nhàu nhĩ, rối bù.
unwrinkled

The new shirt lay unwrinkled in the drawer.

tính từ
  1. không nhàu

Từ trái nghĩa